gobbledygooks

[Mỹ]/ˌɡɒb.əl.diˈɡuːk/
[Anh]/ˌɡɑː.bəl.diˈɡuːk/

Dịch

n. ngôn ngữ không có nghĩa hoặc khó hiểu

Cụm từ & Cách kết hợp

gobbledygooks everywhere

gobbledygooks ở khắp mọi nơi

gobbledygooks in text

gobbledygooks trong văn bản

gobbledygooks and jargon

gobbledygooks và thuật ngữ chuyên môn

gobbledygooks are confusing

gobbledygooks thật khó hiểu

gobbledygooks in writing

gobbledygooks trong viết lách

gobbledygooks for clarity

gobbledygooks để làm rõ

gobbledygooks and nonsense

gobbledygooks và vô nghĩa

gobbledygooks made simple

gobbledygooks được đơn giản hóa

gobbledygooks in speech

gobbledygooks trong lời nói

gobbledygooks and fluff

gobbledygooks và những thứ vô nghĩa

Câu ví dụ

his speech was filled with gobbledygooks that no one could understand.

Bài phát biểu của anh ấy tràn ngập những ngôn ngữ khó hiểu mà không ai có thể hiểu được.

she often uses gobbledygooks to sound more intelligent.

Cô ấy thường sử dụng những ngôn ngữ khó hiểu để nghe có vẻ thông minh hơn.

the report was criticized for its gobbledygooks and lack of clarity.

Báo cáo bị chỉ trích vì những ngôn ngữ khó hiểu và thiếu rõ ràng.

in meetings, he tends to speak in gobbledygooks.

Trong các cuộc họp, anh ấy có xu hướng nói những ngôn ngữ khó hiểu.

let's avoid the gobbledygooks and get to the point.

Hãy tránh những ngôn ngữ khó hiểu và đi vào trọng tâm.

the instructions were written in such gobbledygooks that i couldn't follow them.

Hướng dẫn được viết bằng những ngôn ngữ khó hiểu đến mức tôi không thể làm theo được.

his article was full of gobbledygooks that confused the readers.

Bài viết của anh ấy tràn ngập những ngôn ngữ khó hiểu khiến người đọc bối rối.

she dismissed his gobbledygooks as a waste of time.

Cô ấy bác bỏ những ngôn ngữ khó hiểu của anh ấy là vô ích.

gobbledygooks can often obscure the real message.

Những ngôn ngữ khó hiểu thường có thể che giấu thông điệp thực sự.

we need to eliminate the gobbledygooks in our communication.

Chúng ta cần loại bỏ những ngôn ngữ khó hiểu trong giao tiếp của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay