godlessly evil
tàn nhẫn một cách vô đạo
live godlessly
sống vô đạo
act godlessly
hành động vô đạo
speak godlessly
nói một cách vô đạo
think godlessly
nghĩ một cách vô đạo
godlessly selfish
tự lợi vô đạo
godlessly indifferent
vô tâm một cách vô đạo
godlessly reckless
liều lĩnh một cách vô đạo
godlessly cruel
tàn nhẫn một cách vô đạo
godlessly free
tự do một cách vô đạo
he lived godlessly, ignoring all moral principles.
anh ta sống một cách vô đạo, phớt lờ tất cả các nguyên tắc đạo đức.
they acted godlessly, causing chaos in the community.
họ hành động vô đạo, gây ra sự hỗn loạn trong cộng đồng.
she spoke godlessly about the values she once held dear.
cô ta nói một cách vô đạo về những giá trị mà cô ta từng trân trọng.
living godlessly can lead to a sense of emptiness.
sống vô đạo có thể dẫn đến cảm giác trống rỗng.
his godlessly reckless behavior shocked everyone.
hành vi vô đạo và liều lĩnh của anh ta đã gây sốc cho tất cả mọi người.
in a godlessly competitive world, kindness is often overlooked.
trong một thế giới cạnh tranh vô đạo, lòng tốt thường bị bỏ qua.
she felt lost in a godlessly materialistic society.
cô ta cảm thấy lạc lõng trong một xã hội vật chất vô đạo.
they pursued their desires godlessly, without regard for others.
họ theo đuổi những ham muốn của mình một cách vô đạo, không quan tâm đến người khác.
his godlessly ambitious nature drove him to extreme lengths.
bản chất tham vọng vô đạo của anh ta đã thúc đẩy anh ta đi đến những giới hạn cực đoan.
living godlessly, she questioned the purpose of her existence.
sống vô đạo, cô ta đặt câu hỏi về mục đích tồn tại của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay