sinfully delicious
ngon đến tội lỗi
sinfully rich
giàu có đến tội lỗi
sinfully sweet
ngọt ngào đến tội lỗi
sinfully good
tuyệt vời đến tội lỗi
sinfully indulgent
thưởng thức quá đà đến tội lỗi
sinfully tempting
quyến rũ đến tội lỗi
sinfully creamy
béo ngậy đến tội lỗi
sinfully lavish
trang trọng đến tội lỗi
sinfully flavorful
thơm ngon đến tội lỗi
she indulged in sinfully rich chocolate cake.
Cô ấy tận hưởng bánh sô cô la đậm đà, khó cưỡng.
the movie was sinfully entertaining and addictive.
Bộ phim thực sự gây nghiện và giải trí một cách khó cưỡng.
he spent a sinfully large amount of money on luxury items.
Anh ấy đã tiêu một khoản tiền lớn khó tin vào những món đồ xa xỉ.
they enjoyed a sinfully delicious dinner at the restaurant.
Họ đã tận hưởng một bữa tối ngon tuyệt tại nhà hàng.
her sinfully sweet smile captivated everyone in the room.
Nụ cười ngọt ngào và quyến rũ của cô ấy đã khiến tất cả mọi người trong phòng bị cuốn hút.
he felt sinfully happy after winning the lottery.
Anh ấy cảm thấy vô cùng hạnh phúc sau khi trúng số.
the dessert was sinfully indulgent, with layers of cream.
Món tráng miệng thực sự khó cưỡng lại, với nhiều lớp kem.
she wore a sinfully short dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy ngắn cũi đến bữa tiệc.
they shared a sinfully good bottle of wine.
Họ chia sẻ một chai rượu ngon tuyệt.
his sinfully lazy weekend was just what he needed.
Cuối tuần lười biếng của anh ấy thực sự là điều mà anh ấy cần.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay