godsends from above
những món quà của thần linh từ trên cao
godsends in disguise
những món quà của thần linh ẩn mình
unexpected godsends
những món quà bất ngờ từ thần linh
godsends for all
những món quà của thần linh cho tất cả mọi người
godsends of hope
những món quà của thần linh mang lại hy vọng
godsends in life
những món quà của thần linh trong cuộc đời
godsends to cherish
những món quà của thần linh để trân trọng
godsends we need
những món quà của thần linh mà chúng ta cần
godsends for success
những món quà của thần linh cho sự thành công
godsends of joy
những món quà của thần linh mang lại niềm vui
in tough times, friends can be godsends.
Trong những thời điểm khó khăn, bạn bè có thể là những món quà từ trên trời.
these new tools are real godsends for our project.
Những công cụ mới này thực sự là món quà từ trên trời cho dự án của chúng tôi.
finding a good mentor can be a godsends for your career.
Tìm thấy một người cố vấn giỏi có thể là món quà từ trên trời cho sự nghiệp của bạn.
her advice was a godsends during my difficult decision-making.
Lời khuyên của cô ấy là món quà từ trên trời trong quá trình đưa ra quyết định khó khăn của tôi.
unexpected help from strangers can be godsends.
Sự giúp đỡ bất ngờ từ những người xa lạ có thể là món quà từ trên trời.
the scholarship was a godsends for many students.
Học bổng là món quà từ trên trời cho nhiều sinh viên.
his timely arrival was a godsends for the team.
Sự xuất hiện kịp thời của anh ấy là món quà từ trên trời cho đội.
good weather during the event was a godsends.
Thời tiết tốt trong sự kiện là món quà từ trên trời.
these resources are godsends for our research.
Những nguồn lực này là món quà từ trên trời cho nghiên cứu của chúng tôi.
having a supportive family can be a godsends in life.
Có một gia đình hỗ trợ có thể là món quà từ trên trời trong cuộc sống.
godsends from above
những món quà của thần linh từ trên cao
godsends in disguise
những món quà của thần linh ẩn mình
unexpected godsends
những món quà bất ngờ từ thần linh
godsends for all
những món quà của thần linh cho tất cả mọi người
godsends of hope
những món quà của thần linh mang lại hy vọng
godsends in life
những món quà của thần linh trong cuộc đời
godsends to cherish
những món quà của thần linh để trân trọng
godsends we need
những món quà của thần linh mà chúng ta cần
godsends for success
những món quà của thần linh cho sự thành công
godsends of joy
những món quà của thần linh mang lại niềm vui
in tough times, friends can be godsends.
Trong những thời điểm khó khăn, bạn bè có thể là những món quà từ trên trời.
these new tools are real godsends for our project.
Những công cụ mới này thực sự là món quà từ trên trời cho dự án của chúng tôi.
finding a good mentor can be a godsends for your career.
Tìm thấy một người cố vấn giỏi có thể là món quà từ trên trời cho sự nghiệp của bạn.
her advice was a godsends during my difficult decision-making.
Lời khuyên của cô ấy là món quà từ trên trời trong quá trình đưa ra quyết định khó khăn của tôi.
unexpected help from strangers can be godsends.
Sự giúp đỡ bất ngờ từ những người xa lạ có thể là món quà từ trên trời.
the scholarship was a godsends for many students.
Học bổng là món quà từ trên trời cho nhiều sinh viên.
his timely arrival was a godsends for the team.
Sự xuất hiện kịp thời của anh ấy là món quà từ trên trời cho đội.
good weather during the event was a godsends.
Thời tiết tốt trong sự kiện là món quà từ trên trời.
these resources are godsends for our research.
Những nguồn lực này là món quà từ trên trời cho nghiên cứu của chúng tôi.
having a supportive family can be a godsends in life.
Có một gia đình hỗ trợ có thể là món quà từ trên trời trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay