godspeeds

[US]/ɡɒdˈspiːdz/
[UK]/ɡɑːdˈspiːdz/

Translation

n. mong muốn thành công hoặc vận may

Phrases & Collocations

godspeeds ahead

chúc may mắn phía trước

godspeeds to you

chúc may mắn đến với bạn

godspeeds friend

chúc may mắn, bạn thân

godspeeds always

luôn luôn may mắn

godspeeds my friend

chúc may mắn, bạn của tôi

godspeeds and luck

chúc may mắn và thành công

godspeeds to all

chúc may mắn cho tất cả mọi người

godspeeds in life

chúc may mắn trong cuộc sống

godspeeds always friend

luôn luôn may mắn, bạn thân

Example Sentences

as you embark on your journey, godspeeds to you.

Chúc may mắn trên hành trình của bạn.

godspeeds to all the graduates as they start their new lives.

Chúc may mắn cho tất cả những người tốt nghiệp khi họ bắt đầu cuộc sống mới.

with every challenge ahead, i wish you godspeeds.

Với mọi thử thách phía trước, tôi chúc bạn may mắn.

as you set sail, may the winds be in your favor—godspeeds!

Khi bạn bắt đầu hành trình, mong gió luôn thuận buồm xuôi cánh—chúc may mắn!

to those moving to a new city, godspeeds on your adventure.

Chúc may mắn cho những người chuyển đến một thành phố mới trong cuộc phiêu lưu của họ.

godspeeds to the team as they head into the competition.

Chúc may mắn cho đội khi họ bước vào cuộc thi.

as you take on this new role, i wish you godspeeds.

Khi bạn đảm nhận vai trò mới này, tôi chúc bạn may mắn.

godspeeds to the travelers exploring the world.

Chúc may mắn cho những người du hành khám phá thế giới.

may your endeavors be fruitful—godspeeds!

Mong những nỗ lực của bạn sẽ thành công—chúc may mắn!

as you chase your dreams, godspeeds on your path.

Khi bạn theo đuổi ước mơ của mình, chúc bạn may mắn trên con đường của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now