godwit

[Mỹ]/ˈɡɒd.wɪt/
[Anh]/ˈɡɑːd.wɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại chim nước có chân dài và mỏ dài; cụ thể chỉ đến chim godwit đuôi đen.
Word Forms
số nhiềugodwits

Cụm từ & Cách kết hợp

black-tailed godwit

mòng két đen đuôi

bar-tailed godwit

mòng két đuôi vàng

godwit migration

di cư của mòng két

godwit habitat

môi trường sống của mòng két

godwit population

dân số mòng két

godwit species

loài mòng két

godwit breeding

sinh sản của mòng két

godwit observation

quan sát mòng két

godwit behavior

hành vi của mòng két

godwit feeding

ăn uống của mòng két

Câu ví dụ

the godwit migrates thousands of miles each year.

chim thần thoại di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.

we spotted a godwit at the wetland reserve.

chúng tôi đã nhìn thấy một chim thần thoại tại khu bảo tồn đất ngập nước.

the godwit is known for its long legs and beak.

chim thần thoại nổi tiếng với đôi chân và mỏ dài.

birdwatchers often seek out the elusive godwit.

những người quan sát chim thường tìm kiếm chim thần thoại khó tìm.

during migration, the godwit feeds on mudflats.

trong quá trình di cư, chim thần thoại ăn trên các bãi bùn.

the godwit is a symbol of endurance and resilience.

chim thần thoại là biểu tượng của sự bền bỉ và khả năng phục hồi.

many species of godwit are threatened by habitat loss.

nhiều loài chim thần thoại bị đe dọa bởi mất môi trường sống.

photographers love capturing the godwit in flight.

các nhiếp ảnh gia thích chụp lại chim thần thoại đang bay.

the godwit’s call can be heard from a distance.

tiếng kêu của chim thần thoại có thể được nghe thấy từ xa.

conservation efforts are crucial for protecting the godwit.

các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim thần thoại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay