| số nhiều | godwits |
black-tailed godwit
mòng két đen đuôi
bar-tailed godwit
mòng két đuôi vàng
godwit migration
di cư của mòng két
godwit habitat
môi trường sống của mòng két
godwit population
dân số mòng két
godwit species
loài mòng két
godwit breeding
sinh sản của mòng két
godwit observation
quan sát mòng két
godwit behavior
hành vi của mòng két
godwit feeding
ăn uống của mòng két
the godwit migrates thousands of miles each year.
chim thần thoại di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.
we spotted a godwit at the wetland reserve.
chúng tôi đã nhìn thấy một chim thần thoại tại khu bảo tồn đất ngập nước.
the godwit is known for its long legs and beak.
chim thần thoại nổi tiếng với đôi chân và mỏ dài.
birdwatchers often seek out the elusive godwit.
những người quan sát chim thường tìm kiếm chim thần thoại khó tìm.
during migration, the godwit feeds on mudflats.
trong quá trình di cư, chim thần thoại ăn trên các bãi bùn.
the godwit is a symbol of endurance and resilience.
chim thần thoại là biểu tượng của sự bền bỉ và khả năng phục hồi.
many species of godwit are threatened by habitat loss.
nhiều loài chim thần thoại bị đe dọa bởi mất môi trường sống.
photographers love capturing the godwit in flight.
các nhiếp ảnh gia thích chụp lại chim thần thoại đang bay.
the godwit’s call can be heard from a distance.
tiếng kêu của chim thần thoại có thể được nghe thấy từ xa.
conservation efforts are crucial for protecting the godwit.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim thần thoại.
black-tailed godwit
mòng két đen đuôi
bar-tailed godwit
mòng két đuôi vàng
godwit migration
di cư của mòng két
godwit habitat
môi trường sống của mòng két
godwit population
dân số mòng két
godwit species
loài mòng két
godwit breeding
sinh sản của mòng két
godwit observation
quan sát mòng két
godwit behavior
hành vi của mòng két
godwit feeding
ăn uống của mòng két
the godwit migrates thousands of miles each year.
chim thần thoại di cư hàng ngàn dặm mỗi năm.
we spotted a godwit at the wetland reserve.
chúng tôi đã nhìn thấy một chim thần thoại tại khu bảo tồn đất ngập nước.
the godwit is known for its long legs and beak.
chim thần thoại nổi tiếng với đôi chân và mỏ dài.
birdwatchers often seek out the elusive godwit.
những người quan sát chim thường tìm kiếm chim thần thoại khó tìm.
during migration, the godwit feeds on mudflats.
trong quá trình di cư, chim thần thoại ăn trên các bãi bùn.
the godwit is a symbol of endurance and resilience.
chim thần thoại là biểu tượng của sự bền bỉ và khả năng phục hồi.
many species of godwit are threatened by habitat loss.
nhiều loài chim thần thoại bị đe dọa bởi mất môi trường sống.
photographers love capturing the godwit in flight.
các nhiếp ảnh gia thích chụp lại chim thần thoại đang bay.
the godwit’s call can be heard from a distance.
tiếng kêu của chim thần thoại có thể được nghe thấy từ xa.
conservation efforts are crucial for protecting the godwit.
các nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để bảo vệ chim thần thoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay