goering

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Goering (họ)
Giải thích: Một tướng lĩnh Đức Quốc xã và quan chức cấp cao của Đảng Quốc xã.

Cụm từ & Cách kết hợp

Hermann Goering

Hermann Göring

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay