goers

[Mỹ]/[ˈɡəʊəz]/
[Anh]/[ˈɡoʊərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người thường xuyên tham dự một địa điểm hoặc sự kiện cụ thể; Những người tham gia vào một hoạt động hoặc theo đuổi cụ thể; Người tham dự; Khán giả.

Cụm từ & Cách kết hợp

early goers

người đến sớm

weekend goers

người đến vào cuối tuần

theater goers

người đi xem kịch

beach goers

người đi biển

gym goers

người tập thể dục

going goers

người đang đi

regular goers

người thường xuyên đến

new goers

người mới đến

event goers

người đi sự kiện

tourist goers

người đi du lịch

Câu ví dụ

early goers often get the best seats at the concert.

Những người đến sớm thường có được những vị trí tốt nhất tại buổi hòa nhạc.

weekend goers flocked to the beach despite the chilly weather.

Những người đi chơi cuối tuần đã đổ xô đến bãi biển bất chấp thời tiết lạnh.

the museum offers discounts to regular goers with a membership card.

Nhà bảo tàng cung cấp giảm giá cho những người thường xuyên đến thăm với thẻ thành viên.

theme park goers should arrive early to avoid long lines.

Những người đến công viên giải trí nên đến sớm để tránh phải xếp hàng dài.

experienced goers shared their hiking tips with the newcomers.

Những người có kinh nghiệm chia sẻ mẹo leo núi của họ với những người mới đến.

festival goers enjoyed the vibrant atmosphere and live music.

Những người đến dự lễ hội đã tận hưởng không khí sôi động và âm nhạc trực tiếp.

casino goers often gamble more than they initially intended.

Những người đến sòng bạc thường đánh bạc nhiều hơn họ dự định ban đầu.

train goers were delayed due to a signal malfunction.

Những người đi tàu bị trì hoãn do sự cố tín hiệu.

gym goers can improve their fitness with consistent effort.

Những người tập thể dục có thể cải thiện thể lực của họ với sự nỗ lực nhất quán.

movie goers appreciated the stunning visual effects in the film.

Những người xem phim đánh giá cao hiệu ứng hình ảnh tuyệt đẹp trong phim.

event goers were required to show proof of vaccination.

Những người tham dự sự kiện phải xuất trình bằng chứng đã tiêm chủng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay