travelers

[US]/[ˈtrævələz]/
[UK]/[ˈtrævələrz]/
Frequency: Very High

Translation

n. Những người đi du lịch; khách du lịch.
n. (số nhiều) Những người đi du lịch thường xuyên, đặc biệt là để làm việc.
n. (số nhiều, lịch sử) Một thành viên của một nhóm người đi cùng nhau, thường để buôn bán hoặc vì mục đích tôn giáo, vào thế kỷ 18 và 19.

Phrases & Collocations

international travelers

du khách quốc tế

frequent travelers

những người đi du lịch thường xuyên

traveling travelers

những người đi du lịch

solo travelers

những người đi du lịch một mình

business travelers

những người đi du lịch vì công việc

young travelers

những người đi du lịch trẻ tuổi

leisure travelers

những người đi du lịch để giải trí

first-time travelers

những người đi du lịch lần đầu tiên

seasoned travelers

những người đi du lịch có kinh nghiệm

budget travelers

những người đi du lịch tiết kiệm

Example Sentences

many travelers visit paris every year.

Nhiều du khách đến thăm Paris mỗi năm.

the travel agency assists international travelers.

Công ty du lịch hỗ trợ du khách quốc tế.

experienced travelers shared their tips with us.

Những du khách có kinh nghiệm đã chia sẻ mẹo của họ với chúng tôi.

budget travelers often stay in hostels.

Những du khách tiết kiệm thường ở trong ký túc xá.

solo travelers can explore the city independently.

Những du khách đi một mình có thể khám phá thành phố một cách độc lập.

the museum welcomed a large number of travelers.

Bảo tàng chào đón một lượng lớn du khách.

first-time travelers should research their destination.

Những du khách lần đầu tiên nên nghiên cứu điểm đến của họ.

seasoned travelers pack light and efficiently.

Những du khách dày dặn kinh nghiệm luôn chuẩn bị hành lý nhẹ nhàng và hiệu quả.

the border patrol checked the documents of all travelers.

Đội tuần tra biên giới đã kiểm tra giấy tờ của tất cả du khách.

leisure travelers enjoy relaxing on the beach.

Những du khách đi du lịch giải trí thích thư giãn trên bãi biển.

business travelers often stay in hotels near the airport.

Những du khách đi công tác thường ở khách sạn gần sân bay.

young travelers are eager to experience new cultures.

Những du khách trẻ tuổi háo hức trải nghiệm những nền văn hóa mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now