goggling eyes
mắt trợn tròn
goggling at
trông chằm chằm
goggling fish
cá trợn tròn
goggling gaze
ánh nhìn trợn tròn
goggling expression
biểu cảm trợn tròn
goggling mouth
miệng trợn tròn
goggling look
ánh mắt trợn tròn
goggling creature
sinh vật trợn tròn
goggling surprise
sự ngạc nhiên trợn tròn
goggling crowd
đám đông trợn tròn
she was goggling at the amazing fireworks display.
Cô ấy đang há hốc nhìn ngắm màn trình diễn pháo hoa tuyệt vời.
he caught her goggling at the handsome actor.
Anh ta bắt gặp cô ấy đang há hốc nhìn ngắm nam diễn viên điển trai.
the children were goggling at the giant balloon.
Những đứa trẻ há hốc nhìn ngắm chiếc bóng bay khổng lồ.
everyone was goggling at the stunning artwork.
Mọi người đều há hốc nhìn ngắm tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
she found herself goggling at the new sports car.
Cô ấy thấy mình há hốc nhìn ngắm chiếc xe thể thao mới.
he was goggling at the exotic animals in the zoo.
Anh ấy đang há hốc nhìn ngắm những con vật kỳ lạ trong sở thú.
the tourists were goggling at the ancient ruins.
Những du khách há hốc nhìn ngắm những tàn tích cổ đại.
she was goggling at the latest fashion trends on the runway.
Cô ấy đang há hốc nhìn ngắm những xu hướng thời trang mới nhất trên sàn diễn.
he couldn't help goggling at the breathtaking scenery.
Anh ấy không thể không há hốc nhìn ngắm phong cảnh ngoạn mục.
the audience was goggling at the magician's tricks.
Khán giả há hốc nhìn ngắm những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
goggling eyes
mắt trợn tròn
goggling at
trông chằm chằm
goggling fish
cá trợn tròn
goggling gaze
ánh nhìn trợn tròn
goggling expression
biểu cảm trợn tròn
goggling mouth
miệng trợn tròn
goggling look
ánh mắt trợn tròn
goggling creature
sinh vật trợn tròn
goggling surprise
sự ngạc nhiên trợn tròn
goggling crowd
đám đông trợn tròn
she was goggling at the amazing fireworks display.
Cô ấy đang há hốc nhìn ngắm màn trình diễn pháo hoa tuyệt vời.
he caught her goggling at the handsome actor.
Anh ta bắt gặp cô ấy đang há hốc nhìn ngắm nam diễn viên điển trai.
the children were goggling at the giant balloon.
Những đứa trẻ há hốc nhìn ngắm chiếc bóng bay khổng lồ.
everyone was goggling at the stunning artwork.
Mọi người đều há hốc nhìn ngắm tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp.
she found herself goggling at the new sports car.
Cô ấy thấy mình há hốc nhìn ngắm chiếc xe thể thao mới.
he was goggling at the exotic animals in the zoo.
Anh ấy đang há hốc nhìn ngắm những con vật kỳ lạ trong sở thú.
the tourists were goggling at the ancient ruins.
Những du khách há hốc nhìn ngắm những tàn tích cổ đại.
she was goggling at the latest fashion trends on the runway.
Cô ấy đang há hốc nhìn ngắm những xu hướng thời trang mới nhất trên sàn diễn.
he couldn't help goggling at the breathtaking scenery.
Anh ấy không thể không há hốc nhìn ngắm phong cảnh ngoạn mục.
the audience was goggling at the magician's tricks.
Khán giả há hốc nhìn ngắm những trò ảo thuật của ảo thuật gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay