looking for
tìm kiếm
looking forward to
mong chờ
keep looking
tiếp tục tìm kiếm
looking good
trông đẹp
looking sharp
trông thanh lịch
looking at
nhìn vào
looking out
nhìn ra ngoài
not looking good
không trông đẹp
looking forward
mong chờ
looking back
nhìn lại
looking into
nhìn vào
good looking
ăn mặc đẹp
looking down
nhìn xuống
nice looking
đẹp
looking glass
gương
a fear of looking foolish.
sợ trông ngốc nghếch.
looking in a shop window.
nhìn vào tủ kính của cửa hàng.
looking for my gloves.
tìm găng tay của tôi.
looking forward to graduation.
mong chờ tốt nghiệp.
looking for this book of recipes.
tìm cuốn sách công thức nấu ăn này.
a delicate looking child
một đứa trẻ có vẻ ngoài tinh xảo.
looking for the door to success.
tìm cánh cửa dẫn đến thành công.
They’re looking round the Russian pavilion.
Họ đang nhìn quanh khu trưng bày Nga.
Alina was looking totally lost.
Alina trông có vẻ hoàn toàn lạc lõng.
Robert was looking at me triumphantly.
Robert nhìn tôi một cách đắc thắng.
the coat is appliquéd with exotic-looking cloth.
chiếc áo khoác được thêu bằng loại vải có vẻ ngoài kỳ lạ.
That deal is now looking increasingly hollow.
Thỏa thuận đó giờ đang có vẻ ngày càng hời hợt.
Nguồn: BBC Listening Collection November 2014Do we do right when no one is looking?
Chúng ta có làm điều đúng đắn khi không ai nhìn không?
Nguồn: Master of Reciting Short StoriesYes. Who are you looking for again?
Vâng. Bạn đang tìm ai nữa?
Nguồn: Intermediate Daily ConversationShe's just looking around, looking at me, hanging out.
Cô ấy chỉ đang nhìn quanh, nhìn tôi, đi chơi thôi.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionNo problem. What are you looking for?
Không sao đâu. Bạn đang tìm gì?
Nguồn: Basic Daily ConversationOh no, I am just looking, thanks.
Không đâu, tôi chỉ đang nhìn thôi, cảm ơn.
Nguồn: Crazy English Speaking Training SceneWhat symbol are you looking for now?
Bạn đang tìm biểu tượng nào bây giờ?
Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 1)What kind of advice are you looking for?
Bạn đang tìm loại lời khuyên nào?
Nguồn: Travel Across AmericaNo, Rob. Are you looking for her?
Không, Rob. Bạn đang tìm cô ấy à?
Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.All right, I'm not looking. Go ahead.
Được rồi, tôi không tìm đâu. cứ làm đi.
Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay