looking

[Mỹ]/'lukiŋ/
[Anh]/ˈlʊkɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có một vẻ ngoài hoặc biểu cảm khuôn mặt nhất định

Cụm từ & Cách kết hợp

looking for

tìm kiếm

looking forward to

mong chờ

keep looking

tiếp tục tìm kiếm

looking good

trông đẹp

looking sharp

trông thanh lịch

looking at

nhìn vào

looking out

nhìn ra ngoài

not looking good

không trông đẹp

looking forward

mong chờ

looking back

nhìn lại

looking into

nhìn vào

good looking

ăn mặc đẹp

looking down

nhìn xuống

nice looking

đẹp

looking glass

gương

Câu ví dụ

a fear of looking foolish.

sợ trông ngốc nghếch.

looking in a shop window.

nhìn vào tủ kính của cửa hàng.

looking for my gloves.

tìm găng tay của tôi.

looking forward to graduation.

mong chờ tốt nghiệp.

looking for this book of recipes.

tìm cuốn sách công thức nấu ăn này.

a delicate looking child

một đứa trẻ có vẻ ngoài tinh xảo.

looking for the door to success.

tìm cánh cửa dẫn đến thành công.

They’re looking round the Russian pavilion.

Họ đang nhìn quanh khu trưng bày Nga.

Alina was looking totally lost.

Alina trông có vẻ hoàn toàn lạc lõng.

Robert was looking at me triumphantly.

Robert nhìn tôi một cách đắc thắng.

the coat is appliquéd with exotic-looking cloth.

chiếc áo khoác được thêu bằng loại vải có vẻ ngoài kỳ lạ.

Ví dụ thực tế

That deal is now looking increasingly hollow.

Thỏa thuận đó giờ đang có vẻ ngày càng hời hợt.

Nguồn: BBC Listening Collection November 2014

Do we do right when no one is looking?

Chúng ta có làm điều đúng đắn khi không ai nhìn không?

Nguồn: Master of Reciting Short Stories

Yes. Who are you looking for again?

Vâng. Bạn đang tìm ai nữa?

Nguồn: Intermediate Daily Conversation

She's just looking around, looking at me, hanging out.

Cô ấy chỉ đang nhìn quanh, nhìn tôi, đi chơi thôi.

Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual Selection

No problem. What are you looking for?

Không sao đâu. Bạn đang tìm gì?

Nguồn: Basic Daily Conversation

Oh no, I am just looking, thanks.

Không đâu, tôi chỉ đang nhìn thôi, cảm ơn.

Nguồn: Crazy English Speaking Training Scene

What symbol are you looking for now?

Bạn đang tìm biểu tượng nào bây giờ?

Nguồn: VOA Let's Learn English (Level 1)

What kind of advice are you looking for?

Bạn đang tìm loại lời khuyên nào?

Nguồn: Travel Across America

No, Rob. Are you looking for her?

Không, Rob. Bạn đang tìm cô ấy à?

Nguồn: Airborne English: Everyone speaks English.

All right, I'm not looking. Go ahead.

Được rồi, tôi không tìm đâu. cứ làm đi.

Nguồn: Friends Season 1 (Edited Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay