goitres

[Mỹ]/ˈɡɔɪtəz/
[Anh]/ˈɡɔɪtərz/

Dịch

n. sưng của tuyến giáp; khối u (số nhiều của bướu cổ)

Cụm từ & Cách kết hợp

goitres and thyroid

bệnh bướu cổ và tuyến giáp

goitres in adults

bệnh bướu cổ ở người lớn

goitres and iodine

bệnh bướu cổ và iod

goitres treatment options

các lựa chọn điều trị bệnh bướu cổ

goitres symptoms include

các triệu chứng bệnh bướu cổ bao gồm

goitres in children

bệnh bướu cổ ở trẻ em

goitres and hormones

bệnh bướu cổ và hormone

goitres risk factors

các yếu tố nguy cơ của bệnh bướu cổ

goitres management strategies

các chiến lược quản lý bệnh bướu cổ

goitres and surgery

bệnh bướu cổ và phẫu thuật

Câu ví dụ

goitres can be caused by iodine deficiency.

Bệnh bướu cổ có thể do thiếu hụt iod.

many people are unaware of the symptoms of goitres.

Nhiều người không nhận thức được các triệu chứng của bệnh bướu cổ.

regular check-ups can help detect goitres early.

Kiểm tra sức khỏe định kỳ có thể giúp phát hiện bệnh bướu cổ sớm.

goitres may require medical treatment if they grow large.

Bệnh bướu cổ có thể cần điều trị y tế nếu chúng lớn lên.

some goitres are benign and do not require surgery.

Một số bệnh bướu cổ lành tính và không cần phẫu thuật.

dietary changes can help prevent goitres.

Thay đổi chế độ ăn uống có thể giúp ngăn ngừa bệnh bướu cổ.

goitres can affect both men and women.

Bệnh bướu cổ có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ.

ultrasound is often used to evaluate goitres.

Siêu âm thường được sử dụng để đánh giá bệnh bướu cổ.

in some cases, goitres can lead to hypothyroidism.

Trong một số trường hợp, bệnh bướu cổ có thể dẫn đến suy giáp.

goitres can vary in size from small to large.

Bệnh bướu cổ có thể khác nhau về kích thước từ nhỏ đến lớn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay