goldbricks

[Mỹ]/ˈɡoʊldˌbrɪks/
[Anh]/ˈɡoʊldˌbrɪks/

Dịch

n. người lười biếng; kẻ lười biếng

Cụm từ & Cách kết hợp

goldbricks scam

lừa đảo goldbricks

goldbricks investment

đầu tư goldbricks

goldbricks fraud

gian lận goldbricks

goldbricks scheme

đòn bẩy goldbricks

goldbricks deal

thỏa thuận goldbricks

goldbricks market

thị trường goldbricks

goldbricks value

giá trị goldbricks

goldbricks seller

người bán goldbricks

goldbricks price

giá goldbricks

goldbricks expert

chuyên gia goldbricks

Câu ví dụ

he accused his colleagues of being goldbricks at work.

anh ta cáo buộc các đồng nghiệp của mình là những kẻ lười biếng trong công việc.

don't be a goldbrick; contribute to the team.

đừng là một kẻ lười biếng; hãy đóng góp cho nhóm.

goldbricks can ruin the morale of a workplace.

những kẻ lười biếng có thể phá hủy tinh thần của một nơi làm việc.

she felt frustrated by the goldbricks in her class.

cô ấy cảm thấy thất vọng vì những kẻ lười biếng trong lớp học của mình.

the manager warned the goldbricks that their behavior was unacceptable.

người quản lý cảnh báo những kẻ lười biếng rằng hành vi của họ là không thể chấp nhận được.

it's important to identify goldbricks early in a project.

rất quan trọng là phải xác định những kẻ lười biếng sớm trong một dự án.

goldbricks often miss deadlines and affect the team's progress.

những kẻ lười biếng thường xuyên bỏ lỡ thời hạn và ảnh hưởng đến tiến độ của nhóm.

he was labeled a goldbrick after repeatedly avoiding tasks.

anh ta bị gắn mác là một kẻ lười biếng sau khi liên tục né tránh các nhiệm vụ.

goldbricks can be detrimental to a company's success.

những kẻ lười biếng có thể gây bất lợi cho sự thành công của một công ty.

the team decided to address the issue of goldbricks immediately.

nhóm đã quyết định giải quyết vấn đề về những kẻ lười biếng ngay lập tức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay