goldbricks scam
lừa đảo goldbricks
goldbricks investment
đầu tư goldbricks
goldbricks fraud
gian lận goldbricks
goldbricks scheme
đòn bẩy goldbricks
goldbricks deal
thỏa thuận goldbricks
goldbricks market
thị trường goldbricks
goldbricks value
giá trị goldbricks
goldbricks seller
người bán goldbricks
goldbricks price
giá goldbricks
goldbricks expert
chuyên gia goldbricks
he accused his colleagues of being goldbricks at work.
anh ta cáo buộc các đồng nghiệp của mình là những kẻ lười biếng trong công việc.
don't be a goldbrick; contribute to the team.
đừng là một kẻ lười biếng; hãy đóng góp cho nhóm.
goldbricks can ruin the morale of a workplace.
những kẻ lười biếng có thể phá hủy tinh thần của một nơi làm việc.
she felt frustrated by the goldbricks in her class.
cô ấy cảm thấy thất vọng vì những kẻ lười biếng trong lớp học của mình.
the manager warned the goldbricks that their behavior was unacceptable.
người quản lý cảnh báo những kẻ lười biếng rằng hành vi của họ là không thể chấp nhận được.
it's important to identify goldbricks early in a project.
rất quan trọng là phải xác định những kẻ lười biếng sớm trong một dự án.
goldbricks often miss deadlines and affect the team's progress.
những kẻ lười biếng thường xuyên bỏ lỡ thời hạn và ảnh hưởng đến tiến độ của nhóm.
he was labeled a goldbrick after repeatedly avoiding tasks.
anh ta bị gắn mác là một kẻ lười biếng sau khi liên tục né tránh các nhiệm vụ.
goldbricks can be detrimental to a company's success.
những kẻ lười biếng có thể gây bất lợi cho sự thành công của một công ty.
the team decided to address the issue of goldbricks immediately.
nhóm đã quyết định giải quyết vấn đề về những kẻ lười biếng ngay lập tức.
goldbricks scam
lừa đảo goldbricks
goldbricks investment
đầu tư goldbricks
goldbricks fraud
gian lận goldbricks
goldbricks scheme
đòn bẩy goldbricks
goldbricks deal
thỏa thuận goldbricks
goldbricks market
thị trường goldbricks
goldbricks value
giá trị goldbricks
goldbricks seller
người bán goldbricks
goldbricks price
giá goldbricks
goldbricks expert
chuyên gia goldbricks
he accused his colleagues of being goldbricks at work.
anh ta cáo buộc các đồng nghiệp của mình là những kẻ lười biếng trong công việc.
don't be a goldbrick; contribute to the team.
đừng là một kẻ lười biếng; hãy đóng góp cho nhóm.
goldbricks can ruin the morale of a workplace.
những kẻ lười biếng có thể phá hủy tinh thần của một nơi làm việc.
she felt frustrated by the goldbricks in her class.
cô ấy cảm thấy thất vọng vì những kẻ lười biếng trong lớp học của mình.
the manager warned the goldbricks that their behavior was unacceptable.
người quản lý cảnh báo những kẻ lười biếng rằng hành vi của họ là không thể chấp nhận được.
it's important to identify goldbricks early in a project.
rất quan trọng là phải xác định những kẻ lười biếng sớm trong một dự án.
goldbricks often miss deadlines and affect the team's progress.
những kẻ lười biếng thường xuyên bỏ lỡ thời hạn và ảnh hưởng đến tiến độ của nhóm.
he was labeled a goldbrick after repeatedly avoiding tasks.
anh ta bị gắn mác là một kẻ lười biếng sau khi liên tục né tránh các nhiệm vụ.
goldbricks can be detrimental to a company's success.
những kẻ lười biếng có thể gây bất lợi cho sự thành công của một công ty.
the team decided to address the issue of goldbricks immediately.
nhóm đã quyết định giải quyết vấn đề về những kẻ lười biếng ngay lập tức.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay