goldfields

[US]/ˈɡəʊldfiːldz/
[UK]/ˈɡoʊldfiːldz/

Translation

n. khu khai thác vàng
Word Forms
số nhiềugoldfieldss

Phrases & Collocations

the goldfields

Vùng vàng

australian goldfields

Vùng vàng Úc

goldfields region

Khu vực vùng vàng

historic goldfields

Vùng vàng lịch sử

goldfields discovery

Khám phá vùng vàng

exploring goldfields

Khám phá các vùng vàng

goldfields town

Thị trấn vùng vàng

rich goldfields

Vùng vàng giàu có

goldfields rush

Cơn sốt vùng vàng

abandoned goldfields

Vùng vàng bị bỏ hoang

Example Sentences

the historic goldfields attracted prospectors from around the world during the nineteenth century.

Quảng trường vàng lịch sử đã thu hút các nhà khai thác từ khắp nơi trên thế giới vào thế kỷ thứ mười chín.

visitors can explore the preserved goldfields and learn about mining techniques.

Khách tham quan có thể khám phá các khu mỏ vàng được bảo tồn và tìm hiểu về các kỹ thuật khai thác.

the goldfields landscape shows evidence of centuries of extraction activity.

Cảnh quan của các khu mỏ vàng cho thấy bằng chứng về hàng thế kỷ hoạt động khai thác.

modern conservation efforts protect the remaining goldfields heritage sites.

Các nỗ lực bảo tồn hiện đại đang bảo vệ các di tích di sản mỏ vàng còn lại.

tourists often visit the goldfields to experience living history programs.

Khách du lịch thường đến thăm các khu mỏ vàng để trải nghiệm các chương trình lịch sử sống động.

the goldfields region features unique flora adapted to disturbed soil.

Khu vực mỏ vàng có các loài thực vật đặc trưng thích nghi với đất bị xáo trộn.

geologists continue studying the goldfields to understand mineral deposition.

Các nhà địa chất tiếp tục nghiên cứu các khu mỏ vàng để hiểu về sự lắng đọng khoáng sản.

the annual festival celebrates the goldfields discovery with reenactments.

Lễ hội hàng năm kỷ niệm sự phát hiện các khu mỏ vàng bằng các màn tái hiện.

many goldfields towns have preserved their original architecture from the mining era.

Nhiều thị trấn mỏ vàng đã bảo tồn kiến trúc nguyên bản từ thời kỳ khai thác.

the goldfields museum displays artifacts recovered from nearby excavations.

Museum mỏ vàng trưng bày các hiện vật được khai quật từ các khu vực lân cận.

hiking trails wind through the scenic goldfields countryside.

Các con đường đi bộ uốn lượn qua vùng nông thôn mỏ vàng tuyệt đẹp.

the goldfields rush transformed small settlements into thriving cities.

Cơn sốt mỏ vàng đã biến các khu định cư nhỏ thành các thành phố sôi động.

archaeologists have uncovered ancient tools in certain goldfields locations.

Các nhà khảo cổ đã khai quật được các công cụ cổ đại tại một số khu vực mỏ vàng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now