gold coins
tiền vàng
gold jewelry
trang sức vàng
pure gold
vàng nguyên chất
gold bar
thỏi vàng
gold price
giá vàng
gold mine
mỏ vàng
gold standard
tiêu chuẩn vàng
gold reserves
dự trữ vàng
gold rush
đời sống
gold medal
huy chương vàng
gold ore
quặng vàng
wow gold
vàng wow
gold coast
bờ biển vàng
gold mining
khai thác vàng
gold coin
tiền vàng
gold market
thị trường vàng
gold foil
giấy bạc vàng
placer gold
vàng sa khoáng
gold plating
mạ vàng
gold content
hàm lượng vàng
gold watch
đồng hồ vàng
silence is gold
im lặng là vàng
gold ring
nhẫn vàng
gold field
đồi vàng
gold medalist
vận động viên đoạt huy chương vàng
gold card
thẻ vàng
a fallow gold market.
thị trường vàng không canh tác
a cache of gold coins.
một kho tiền vàng
a massive gold chain.
một sợi dây chuyền vàng khổng lồ.
an Olympic gold medallist.
một vận động viên đoạt huy chương vàng Olympic.
the rose and gold of dawn.
ánh hồng và vàng của bình minh.
a sheeny gold tie.
một chiếc cravat vàng bóng.
a blue and gold sunset.
một hoàng hôn xanh và vàng.
The export of gold is forbidden.
Việc xuất khẩu vàng bị cấm.
run gold into ingots.
chế tạo vàng thành thỏi.
a rush for gold coins.
một cơn sốt săn lùng tiền vàng.
gold braid for a uniform
bện vàng để làm đồng phục
a gold filling in a tooth.
một miếng trám vàng trong răng.
a statuette in ivory and gold
một bức tượng nhỏ bằng ngà và vàng.
gold and silver artefacts.
các cổ vật vàng và bạc.
a gold bracelet with a turquoise clasp.
một vòng tay vàng có khóa cài ngọc lục bảo.
a brown or gold colour scheme.
một cách phối màu nâu hoặc vàng.
a gold rush on Wall Street.
cơn sốt vàng trên phố Wall.
this book is a gold mine of information.
cuốn sách này là một mỏ vàng thông tin.
You got your gold, silver, bronze medalists.
Bạn đã có được huy chương vàng, huy chương bạc, huy chương đồng.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationHowever, all that glitters is not gold.
Tuy nhiên, không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationThe districts where gold is found are called gold diggings.
Những khu vực tìm thấy vàng được gọi là nơi đào vàng.
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 2" Do you have any gold? " Wally asked.
" Bạn có vàng không?" Wally hỏi.
Nguồn: I love phonics.But Steve, get the gold. The gold.
Nhưng Steve, lấy vàng. Vàng.
Nguồn: Wow EnglishThis is not pure gold; there is some alloy in it.
Đây không phải là vàng nguyên chất; trong đó có một ít hợp kim.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesThe ring is made of pure gold.
Chiếc nhẫn được làm bằng vàng nguyên chất.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book One.You think these are real gold? I'm allergic to fake jewelry.
Bạn nghĩ đây là vàng thật sao? Tôi bị dị ứng với đồ trang sức giả.
Nguồn: Apple WWDC 2019 Developer ConferenceOranges and tangerines are lucky golden charms, too.
Cam và quýt cũng là những bùa may mắn màu vàng.
Nguồn: 2024 New Year Special EditionI will earn more gold than ever before.
Tôi sẽ kiếm được nhiều vàng hơn bao giờ hết.
Nguồn: The Scrolls of the Lamb (Original Version)gold coins
tiền vàng
gold jewelry
trang sức vàng
pure gold
vàng nguyên chất
gold bar
thỏi vàng
gold price
giá vàng
gold mine
mỏ vàng
gold standard
tiêu chuẩn vàng
gold reserves
dự trữ vàng
gold rush
đời sống
gold medal
huy chương vàng
gold ore
quặng vàng
wow gold
vàng wow
gold coast
bờ biển vàng
gold mining
khai thác vàng
gold coin
tiền vàng
gold market
thị trường vàng
gold foil
giấy bạc vàng
placer gold
vàng sa khoáng
gold plating
mạ vàng
gold content
hàm lượng vàng
gold watch
đồng hồ vàng
silence is gold
im lặng là vàng
gold ring
nhẫn vàng
gold field
đồi vàng
gold medalist
vận động viên đoạt huy chương vàng
gold card
thẻ vàng
a fallow gold market.
thị trường vàng không canh tác
a cache of gold coins.
một kho tiền vàng
a massive gold chain.
một sợi dây chuyền vàng khổng lồ.
an Olympic gold medallist.
một vận động viên đoạt huy chương vàng Olympic.
the rose and gold of dawn.
ánh hồng và vàng của bình minh.
a sheeny gold tie.
một chiếc cravat vàng bóng.
a blue and gold sunset.
một hoàng hôn xanh và vàng.
The export of gold is forbidden.
Việc xuất khẩu vàng bị cấm.
run gold into ingots.
chế tạo vàng thành thỏi.
a rush for gold coins.
một cơn sốt săn lùng tiền vàng.
gold braid for a uniform
bện vàng để làm đồng phục
a gold filling in a tooth.
một miếng trám vàng trong răng.
a statuette in ivory and gold
một bức tượng nhỏ bằng ngà và vàng.
gold and silver artefacts.
các cổ vật vàng và bạc.
a gold bracelet with a turquoise clasp.
một vòng tay vàng có khóa cài ngọc lục bảo.
a brown or gold colour scheme.
một cách phối màu nâu hoặc vàng.
a gold rush on Wall Street.
cơn sốt vàng trên phố Wall.
this book is a gold mine of information.
cuốn sách này là một mỏ vàng thông tin.
You got your gold, silver, bronze medalists.
Bạn đã có được huy chương vàng, huy chương bạc, huy chương đồng.
Nguồn: 2018 Best Hits CompilationHowever, all that glitters is not gold.
Tuy nhiên, không phải thứ gì lấp lánh cũng là vàng.
Nguồn: 100 Classic English Essays for RecitationThe districts where gold is found are called gold diggings.
Những khu vực tìm thấy vàng được gọi là nơi đào vàng.
Nguồn: British Original Language Textbook Volume 2" Do you have any gold? " Wally asked.
" Bạn có vàng không?" Wally hỏi.
Nguồn: I love phonics.But Steve, get the gold. The gold.
Nhưng Steve, lấy vàng. Vàng.
Nguồn: Wow EnglishThis is not pure gold; there is some alloy in it.
Đây không phải là vàng nguyên chất; trong đó có một ít hợp kim.
Nguồn: IELTS vocabulary example sentencesThe ring is made of pure gold.
Chiếc nhẫn được làm bằng vàng nguyên chất.
Nguồn: New Concept English: Vocabulary On-the-Go, Book One.You think these are real gold? I'm allergic to fake jewelry.
Bạn nghĩ đây là vàng thật sao? Tôi bị dị ứng với đồ trang sức giả.
Nguồn: Apple WWDC 2019 Developer ConferenceOranges and tangerines are lucky golden charms, too.
Cam và quýt cũng là những bùa may mắn màu vàng.
Nguồn: 2024 New Year Special EditionI will earn more gold than ever before.
Tôi sẽ kiếm được nhiều vàng hơn bao giờ hết.
Nguồn: The Scrolls of the Lamb (Original Version)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay