goldmarks

[Mỹ]/ˈɡəʊldmɑːk/
[Anh]/ˈɡoʊldmɑrk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.tìm kiếm hồ sơ người nhận

Cụm từ & Cách kết hợp

goldmark standard

tiêu chuẩn goldmark

goldmark currency

tiền tệ goldmark

goldmark value

giá trị goldmark

goldmark system

hệ thống goldmark

goldmark exchange

trao đổi goldmark

goldmark reserve

dự trữ goldmark

goldmark policy

chính sách goldmark

goldmark investment

đầu tư goldmark

goldmark price

giá goldmark

goldmark market

thị trường goldmark

Câu ví dụ

the goldmark was a significant currency in germany.

tiền goldmark là một loại tiền tệ quan trọng của Đức.

investing in goldmark can be a wise decision.

đầu tư vào goldmark có thể là một quyết định khôn ngoan.

many collectors seek rare goldmark coins.

nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các đồng tiền goldmark quý hiếm.

the value of the goldmark fluctuated over time.

giá trị của goldmark biến động theo thời gian.

during the weimar republic, the goldmark faced hyperinflation.

trong thời kỳ cộng hòa Weimar, goldmark phải đối mặt với siêu lạm phát.

goldmark is often used as a reference in historical studies.

goldmark thường được sử dụng như một tài liệu tham khảo trong các nghiên cứu lịch sử.

he traded his old coins for a goldmark.

anh ta đổi những đồng tiền cũ của mình lấy một goldmark.

the goldmark was replaced by the reichsmark in 1924.

goldmark đã được thay thế bằng reichsmark vào năm 1924.

she inherited a collection of goldmark notes from her grandfather.

cô thừa hưởng một bộ sưu tập các tờ tiền goldmark từ ông nội của mình.

understanding the history of the goldmark is essential for economists.

hiểu về lịch sử của goldmark là điều cần thiết đối với các nhà kinh tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay