golem

[Mỹ]/ˈɡəʊləm/
[Anh]/ˈɡoʊləm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một con robot hoặc tự động; một sinh vật được làm từ đất sét trong truyền thuyết Do Thái; một sinh vật từ những huyền thoại tiếng Hebrew thế kỷ 16.
Word Forms
số nhiềugolems

Cụm từ & Cách kết hợp

golem army

quân đội golem

golem creation

sự tạo ra golem

golem magic

ma thuật golem

golem spell

bùa golem

golem guardian

người bảo vệ golem

golem legend

truyền thuyết golem

golem battle

trận chiến golem

golem figure

hình tượng golem

golem story

câu chuyện golem

golem power

sức mạnh golem

Câu ví dụ

the golem was created from clay.

tượng golem được tạo ra từ đất sét.

legends tell of a powerful golem.

truyền thuyết kể về một golem mạnh mẽ.

the golem protects the village at night.

tượng golem bảo vệ ngôi làng vào ban đêm.

he animated the golem with a spell.

anh ta đã tạo sống cho tượng golem bằng một câu thần chú.

the golem obeyed its creator's commands.

tượng golem tuân theo mệnh lệnh của người tạo ra nó.

in folklore, a golem is a guardian.

trong dân gian, một golem là một người bảo vệ.

the golem's strength was unmatched.

sức mạnh của tượng golem là vô song.

they sought to control the golem.

họ tìm cách kiểm soát tượng golem.

the golem became a symbol of protection.

tượng golem trở thành biểu tượng của sự bảo vệ.

many stories feature a golem character.

nhiều câu chuyện có nhân vật golem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay