golfings tournament
giành giải golf
golfings club
câu lạc bộ golf
golfings course
sân golf
golfings equipment
trang thiết bị golf
golfings lesson
bài học golf
golfings strategy
chiến lược golf
golfings rules
luật golf
golfings practice
luyện tập golf
golfings swing
động tác vung golf
golfings score
điểm số golf
golfings can be a great way to relax on the weekend.
golf có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn vào cuối tuần.
many people enjoy golfings with friends and family.
nhiều người thích chơi golf với bạn bè và gia đình.
golfings require a lot of practice to improve your skills.
golf đòi hỏi rất nhiều luyện tập để cải thiện kỹ năng của bạn.
he spends most of his free time on golfings.
anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để chơi golf.
she joined a club to meet others who enjoy golfings.
cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ để gặp những người khác thích chơi golf.
golfings can be a competitive sport as well as a leisure activity.
golf có thể là một môn thể thao cạnh tranh cũng như một hoạt động giải trí.
participating in golfings has improved his social skills.
việc tham gia chơi golf đã cải thiện kỹ năng giao tiếp của anh ấy.
many business deals are made during golfings.
nhiều giao dịch kinh doanh được thực hiện trong khi chơi golf.
golfings can help you stay fit and active.
golf có thể giúp bạn duy trì vóc dáng và năng động.
he plans to take lessons to improve his golfings.
anh ấy dự định sẽ tham gia các bài học để cải thiện khả năng chơi golf của mình.
golfings tournament
giành giải golf
golfings club
câu lạc bộ golf
golfings course
sân golf
golfings equipment
trang thiết bị golf
golfings lesson
bài học golf
golfings strategy
chiến lược golf
golfings rules
luật golf
golfings practice
luyện tập golf
golfings swing
động tác vung golf
golfings score
điểm số golf
golfings can be a great way to relax on the weekend.
golf có thể là một cách tuyệt vời để thư giãn vào cuối tuần.
many people enjoy golfings with friends and family.
nhiều người thích chơi golf với bạn bè và gia đình.
golfings require a lot of practice to improve your skills.
golf đòi hỏi rất nhiều luyện tập để cải thiện kỹ năng của bạn.
he spends most of his free time on golfings.
anh ấy dành phần lớn thời gian rảnh rỗi để chơi golf.
she joined a club to meet others who enjoy golfings.
cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ để gặp những người khác thích chơi golf.
golfings can be a competitive sport as well as a leisure activity.
golf có thể là một môn thể thao cạnh tranh cũng như một hoạt động giải trí.
participating in golfings has improved his social skills.
việc tham gia chơi golf đã cải thiện kỹ năng giao tiếp của anh ấy.
many business deals are made during golfings.
nhiều giao dịch kinh doanh được thực hiện trong khi chơi golf.
golfings can help you stay fit and active.
golf có thể giúp bạn duy trì vóc dáng và năng động.
he plans to take lessons to improve his golfings.
anh ấy dự định sẽ tham gia các bài học để cải thiện khả năng chơi golf của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay