gompa

[Mỹ]/ˈɡɒmpə/
[Anh]/ˈɡɑːmpə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Tibetan) tu viện
Word Forms
số nhiềugompas

Cụm từ & Cách kết hợp

gompa visit

thăm viếng gompa

gompa meditation

thiền định tại gompa

gompa retreat

đạo retreat tại gompa

gompa teachings

giảng dạy tại gompa

gompa prayer

cầu nguyện tại gompa

gompa community

cộng đồng gompa

gompa festival

lễ hội gompa

gompa architecture

kiến trúc gompa

gompa art

nghệ thuật gompa

gompa culture

văn hóa gompa

Câu ví dụ

he visited the gompa during his trip to tibet.

anh ấy đã đến thăm ngôi gompa trong chuyến đi đến tây tạng.

the gompa was filled with colorful murals and statues.

ngôi gompa tràn ngập những bức tranh tường và tượng đầy màu sắc.

she found peace while meditating in the gompa.

cô ấy tìm thấy sự bình yên khi thiền định trong ngôi gompa.

the gompa hosts various religious ceremonies throughout the year.

ngôi gompa tổ chức các nghi lễ tôn giáo khác nhau trong suốt cả năm.

visitors are welcome to join the prayers held in the gompa.

du khách được chào đón tham gia các buổi cầu nguyện được tổ chức tại ngôi gompa.

the gompa is an important cultural site for the local community.

ngôi gompa là một địa điểm văn hóa quan trọng đối với cộng đồng địa phương.

many tourists take photos in front of the gompa.

rất nhiều khách du lịch chụp ảnh trước ngôi gompa.

he learned about buddhism while studying in the gompa.

anh ấy đã tìm hiểu về Phật giáo trong khi học tại ngôi gompa.

the gompa offers a serene environment for reflection.

ngôi gompa mang đến một môi trường thanh bình để suy ngẫm.

she volunteers at the gompa to help with community events.

cô ấy tình nguyện tại ngôi gompa để giúp đỡ các sự kiện cộng đồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay