| số nhiều | gomutis |
gomuti leaf
lá gomuti
gomuti tree
cây gomuti
gomuti fruit
quả gomuti
gomuti fiber
sợi gomuti
gomuti extract
chiết xuất gomuti
gomuti oil
dầu gomuti
gomuti bark
vỏ gomuti
gomuti powder
bột gomuti
gomuti seed
hạt gomuti
gomuti plant
cây thân gỗ gomuti
gomuti is known for its unique flavor.
gomuti nổi tiếng với hương vị độc đáo của nó.
many people enjoy gomuti in their desserts.
nhiều người thích gomuti trong món tráng miệng của họ.
gomuti can be used in various recipes.
gomuti có thể được sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.
she added gomuti to enhance the taste.
cô ấy thêm gomuti để tăng thêm hương vị.
gomuti is often paired with tropical fruits.
gomuti thường được kết hợp với các loại trái cây nhiệt đới.
have you ever tried gomuti ice cream?
bạn đã từng thử kem gomuti chưa?
gomuti has a rich cultural significance.
gomuti có ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
using gomuti can elevate your cooking skills.
sử dụng gomuti có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
gomuti is a popular ingredient in many cuisines.
gomuti là một thành phần phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.
they served gomuti at the festival.
họ phục vụ gomuti tại lễ hội.
gomuti leaf
lá gomuti
gomuti tree
cây gomuti
gomuti fruit
quả gomuti
gomuti fiber
sợi gomuti
gomuti extract
chiết xuất gomuti
gomuti oil
dầu gomuti
gomuti bark
vỏ gomuti
gomuti powder
bột gomuti
gomuti seed
hạt gomuti
gomuti plant
cây thân gỗ gomuti
gomuti is known for its unique flavor.
gomuti nổi tiếng với hương vị độc đáo của nó.
many people enjoy gomuti in their desserts.
nhiều người thích gomuti trong món tráng miệng của họ.
gomuti can be used in various recipes.
gomuti có thể được sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.
she added gomuti to enhance the taste.
cô ấy thêm gomuti để tăng thêm hương vị.
gomuti is often paired with tropical fruits.
gomuti thường được kết hợp với các loại trái cây nhiệt đới.
have you ever tried gomuti ice cream?
bạn đã từng thử kem gomuti chưa?
gomuti has a rich cultural significance.
gomuti có ý nghĩa văn hóa sâu sắc.
using gomuti can elevate your cooking skills.
sử dụng gomuti có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.
gomuti is a popular ingredient in many cuisines.
gomuti là một thành phần phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.
they served gomuti at the festival.
họ phục vụ gomuti tại lễ hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay