gomuti

[Mỹ]/ɡəʊˈmuːti/
[Anh]/goʊˈmuːti/

Dịch

n. một loại cây cọ có nguồn gốc từ Malaya; sợi từ cây cọ này
Word Forms
số nhiềugomutis

Cụm từ & Cách kết hợp

gomuti leaf

lá gomuti

gomuti tree

cây gomuti

gomuti fruit

quả gomuti

gomuti fiber

sợi gomuti

gomuti extract

chiết xuất gomuti

gomuti oil

dầu gomuti

gomuti bark

vỏ gomuti

gomuti powder

bột gomuti

gomuti seed

hạt gomuti

gomuti plant

cây thân gỗ gomuti

Câu ví dụ

gomuti is known for its unique flavor.

gomuti nổi tiếng với hương vị độc đáo của nó.

many people enjoy gomuti in their desserts.

nhiều người thích gomuti trong món tráng miệng của họ.

gomuti can be used in various recipes.

gomuti có thể được sử dụng trong nhiều công thức khác nhau.

she added gomuti to enhance the taste.

cô ấy thêm gomuti để tăng thêm hương vị.

gomuti is often paired with tropical fruits.

gomuti thường được kết hợp với các loại trái cây nhiệt đới.

have you ever tried gomuti ice cream?

bạn đã từng thử kem gomuti chưa?

gomuti has a rich cultural significance.

gomuti có ý nghĩa văn hóa sâu sắc.

using gomuti can elevate your cooking skills.

sử dụng gomuti có thể nâng cao kỹ năng nấu ăn của bạn.

gomuti is a popular ingredient in many cuisines.

gomuti là một thành phần phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.

they served gomuti at the festival.

họ phục vụ gomuti tại lễ hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay