goner

[Mỹ]/'gɒnə/
[Anh]/'ɡɔnɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người chết; người vô vọng, người không còn hy vọng; người nghèo khổ.
Word Forms
số nhiềugoners

Cụm từ & Cách kết hợp

a goner

kết thúc rồi

he's a goner

anh ta sắp xong rồi

you're a goner

chị/anh/em/bạn sắp xong rồi

Câu ví dụ

He's a goner if he doesn't get help soon.

Anh ta sẽ gặp nguy hiểm nếu không nhận được sự giúp đỡ sớm.

Without a plan, the project is a goner.

Nếu không có kế hoạch, dự án sẽ thất bại.

Once the virus spreads, the entire population could be goners.

Khi virus lây lan, toàn bộ dân số có thể gặp nguy hiểm.

If she fails this test, her scholarship is a goner.

Nếu cô ấy trượt bài kiểm tra này, học bổng của cô ấy sẽ bị mất.

The car is a goner after that accident.

Chiếc xe đã hỏng sau vụ tai nạn đó.

The company is a goner if they don't adapt to new technologies.

Công ty sẽ phá sản nếu họ không thích nghi với các công nghệ mới.

His reputation as a reliable worker is a goner now.

Uy tín của anh ấy với tư cách là một người làm việc đáng tin cậy đã mất rồi.

The old phone is a goner, time for an upgrade.

Chiếc điện thoại cũ đã hỏng, đã đến lúc nâng cấp.

Without proper maintenance, the machine will be a goner in no time.

Nếu không được bảo trì đúng cách, máy móc sẽ nhanh chóng hỏng.

If we don't act fast, our chances of winning are goners.

Nếu chúng ta không hành động nhanh chóng, cơ hội chiến thắng của chúng ta sẽ biến mất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay