goners

[Mỹ]/ˈɡɒnəz/
[Anh]/ˈɡɑːnərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người bị định mệnh hoặc trong tình huống tuyệt vọng

Cụm từ & Cách kết hợp

we're goners

chúng ta sẽ chết

total goners

chúng ta sẽ chết hoàn toàn

goners for sure

chắc chắn là sẽ chết

goners already

đã sắp chết rồi

all goners

tất cả đều sẽ chết

dead goners

chết chắc rồi

goners now

sắp chết ngay bây giờ

goners soon

sắp chết thôi

almost goners

gần chết rồi

real goners

chết thật

Câu ví dụ

if we don't leave now, we're goners.

nếu chúng ta không rời đi ngay bây giờ, chúng ta sẽ gặp nguy hiểm.

without a plan, we're goners in this competition.

thiếu kế hoạch, chúng ta sẽ thất bại trong cuộc thi này.

when the storm hit, we knew we were goners.

khi cơn bão ập đến, chúng tôi biết rằng chúng tôi sẽ gặp nguy hiểm.

he realized that without help, he was a goner.

anh ta nhận ra rằng nếu không có sự giúp đỡ, anh ta sẽ gặp nguy hiểm.

in the wild, those animals are goners without food.

ở nơi hoang dã, những con vật đó sẽ chết đói nếu không có thức ăn.

we thought we were goners when the car broke down.

chúng tôi nghĩ rằng chúng tôi sẽ gặp nguy hiểm khi xe chết máy.

once the fire spread, the building was goners.

khi đám cháy lan rộng, tòa nhà sẽ bị phá hủy.

if he doesn't study, he's a goner in the exam.

nếu anh ta không học, anh ta sẽ trượt bài kiểm tra.

they were goners after forgetting their life jackets.

họ sẽ chết đuối sau khi quên áo phao cứu sinh.

without a backup plan, we were goners.

thiếu kế hoạch dự phòng, chúng tôi sẽ gặp nguy hiểm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay