gonif

[Mỹ]/ˈɡɒnɪf/
[Anh]/ˈɡɑːnɪf/

Dịch

n. từ lóng chỉ một người đồng tính nam
v. lấy cắp từ ai đó
Word Forms
số nhiềugonifs

Cụm từ & Cách kết hợp

gonif trickster

kẻ lừa đảo

gonif behavior

hành vi của gonif

gonif mentality

tâm lý của gonif

gonif nature

bản chất của gonif

gonif tactics

chiến thuật của gonif

gonif schemes

kế hoạch của gonif

gonif actions

hành động của gonif

gonif character

tính cách của gonif

gonif reputation

danh tiếng của gonif

gonif tricks

mánh khóe của gonif

Câu ví dụ

he was a clever gonif who always found a way to make money.

anh ta là một kẻ lừa đảo thông minh luôn tìm cách kiếm tiền.

the gonif tricked everyone into believing his lies.

kẻ lừa đảo đã lừa dối tất cả mọi người tin vào những lời nói dối của hắn.

she caught the gonif red-handed stealing from the store.

cô ta bắt gặp kẻ lừa đảo đỏ tay khi hắn đang ăn trộm từ cửa hàng.

being a gonif might seem easy, but it comes with risks.

việc trở thành một kẻ lừa đảo có vẻ dễ dàng, nhưng đi kèm với rủi ro.

the gonif's charm made it easy for him to deceive people.

sự quyến rũ của kẻ lừa đảo khiến hắn dễ dàng lừa dối mọi người.

they hired a gonif to help them with their con game.

họ thuê một kẻ lừa đảo để giúp họ với trò lừa bịp của họ.

the gonif managed to escape before the police arrived.

kẻ lừa đảo đã trốn thoát trước khi cảnh sát đến.

everyone in the town knew he was a gonif, yet they trusted him.

mọi người trong thị trấn đều biết hắn là một kẻ lừa đảo, nhưng họ vẫn tin hắn.

she warned her friends about the gonif lurking in the area.

cô ta cảnh báo bạn bè của mình về kẻ lừa đảo ẩn náu trong khu vực.

the gonif's latest scheme was more elaborate than the last.

kế hoạch mới nhất của kẻ lừa đảo phức tạp hơn so với lần trước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay