gonnes

[US]/ɡɒnz/
[UK]/ɡɑnz/

Translation

n. dạng số nhiều của gonne (một biến thể hoặc chính tả sai); một họ tên.

Example Sentences

the old man collected antique gonnes from around the world.

Ông già đã thu thập những khẩu súng cổ từ khắp nơi trên thế giới.

these traditional gonnes have been passed down for generations.

Những khẩu súng truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

she learned to craft beautiful gonnes from her grandmother.

Cô đã học cách chế tạo những khẩu súng đẹp từ bà ngoại của mình.

the museum displays rare gonnes from the nineteenth century.

Bảo tàng trưng bày những khẩu súng quý hiếm từ thế kỷ thứ mười chín.

many villagers still make gonnes using ancient techniques.

Nhiều người dân vẫn làm súng bằng những kỹ thuật cổ truyền.

his collection of gonnes is worth a considerable fortune.

Bộ sưu tập súng của ông có giá trị đáng kể.

the craft fair featured dozens of local gonnes for sale.

Chợ thủ công bày bán hàng chục khẩu súng địa phương để bán.

each gonnes tells a story of cultural heritage and tradition.

Mỗi khẩu súng đều kể một câu chuyện về di sản và truyền thống văn hóa.

young artisans are learning to create modern gonnes designs.

Những nghệ nhân trẻ đang học cách tạo ra các thiết kế súng hiện đại.

the intricate gonnes require months of careful craftsmanship.

Việc chế tạo những khẩu súng tinh xảo này đòi hỏi hàng tháng trời công phu.

they traded gonnes as valuable commodities in ancient times.

Họ đã trao đổi súng như những hàng hóa quý giá trong thời cổ đại.

some gonnes are considered sacred objects in their culture.

Một số khẩu súng được coi là những vật thiêng liêng trong văn hóa của họ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now