goodbies

[Mỹ]/ɡʊdˈbaɪz/
[Anh]/ɡʊdˈbaɪz/

Dịch

int. tạm biệt (tương đương với goodbye)
n. (Goodby) họ; (Anh) Goodby

Cụm từ & Cách kết hợp

goodbies forever

tạm biệt mãi mãi

sweet goodbies

tạm biệt ngọt ngào

goodbies my friend

tạm biệt bạn của tôi

goodbies for now

tạm biệt tạm thời

goodbies to you

tạm biệt đến bạn

final goodbies

tạm biệt cuối cùng

goodbies and hugs

tạm biệt và ôm

goodbies at dawn

tạm biệt khi bình minh

heartfelt goodbies

tạm biệt chân thành

goodbies with tears

tạm biệt với những giọt nước mắt

Câu ví dụ

they said their goodbyes at the airport.

Họ đã nói lời tạm biệt tại sân bay.

it's hard to say goodbyes to friends.

Thật khó để nói lời tạm biệt với bạn bè.

we exchanged goodbyes and promised to stay in touch.

Chúng tôi đã trao đổi lời tạm biệt và hứa sẽ giữ liên lạc.

goodbyes are often filled with mixed emotions.

Lời tạm biệt thường tràn ngập những cảm xúc lẫn lộn.

after a long visit, it was time for goodbyes.

Sau một chuyến thăm dài, đã đến lúc phải nói lời tạm biệt.

she wrote a heartfelt note for her goodbyes.

Cô ấy đã viết một lời nhắn chân thành cho lời tạm biệt của mình.

goodbyes can be bittersweet moments.

Lời tạm biệt có thể là những khoảnh khắc ngọt ngào đắng.

he always makes goodbyes feel special.

Anh ấy luôn khiến lời tạm biệt trở nên đặc biệt.

they hugged tightly before their goodbyes.

Họ ôm nhau chặt chẽ trước khi nói lời tạm biệt.

goodbyes are a part of life we all experience.

Lời tạm biệt là một phần của cuộc sống mà tất cả chúng ta đều trải qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay