hellos

[Mỹ]/həˈləʊz/
[Anh]/həˈloʊz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của hello

Cụm từ & Cách kết hợp

say hellos

nói lời chào

greet hellos

chào hỏi

exchange hellos

trao đổi lời chào

wave hellos

vẫy chào

send hellos

gửi lời chào

offer hellos

tặng lời chào

share hellos

chia sẻ lời chào

give hellos

tặng

receive hellos

nhận lời chào

welcome hellos

chào mừng

Câu ví dụ

she always greets her friends with hellos.

Cô ấy luôn chào đón bạn bè của mình bằng lời chào.

after a long day, a few hellos can brighten your mood.

Sau một ngày dài, một vài lời chào có thể làm bạn cảm thấy vui vẻ hơn.

he likes to say hellos to everyone in the morning.

Anh ấy thích chào mọi người vào buổi sáng.

sending hellos through text messages is a nice gesture.

Gửi lời chào qua tin nhắn là một cử chỉ tốt đẹp.

they exchanged hellos before starting their conversation.

Họ đã trao đổi lời chào trước khi bắt đầu cuộc trò chuyện của mình.

hellos can make a big difference in someone's day.

Lời chào có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong một ngày của ai đó.

don't forget to say hellos when you enter the room.

Đừng quên chào khi bạn bước vào phòng.

she waved and shouted hellos from across the street.

Cô ấy vẫy tay và hét lên lời chào từ phía bên kia đường.

he always starts his emails with hellos.

Anh ấy luôn bắt đầu email của mình bằng lời chào.

hellos and smiles can create a friendly atmosphere.

Lời chào và nụ cười có thể tạo ra một bầu không khí thân thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay