goodnights

[Mỹ]/'gud'nait/
[Anh]/ˌɡʊdˈnaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lời tạm biệt hoặc biểu hiện của những lời chúc tốt đẹp được sử dụng khi chia tay vào buổi tối hoặc trước khi đi ngủ.

Câu ví dụ

They long for a mother’s goodnight kiss.

Họ khao khát một nụ hôn chúc ngủ ngon của mẹ.

Wishing you a goodnight

Chúc bạn ngủ ngon.

She kissed her children goodnight

Cô ấy hôn các con và chúc chúng ngủ ngon.

He always reads a bedtime story before saying goodnight

Anh ấy luôn đọc truyện trước khi chúc mọi người ngủ ngon.

The parents tucked their children in and said goodnight

Bố mẹ dỗ các con đi ngủ và chúc chúng ngủ ngon.

Sending you a virtual goodnight hug

Gửi bạn một cái ôm chúc ngủ ngon ảo.

The goodnight kiss sealed their love

Nụ hôn chúc ngủ ngon đã củng cố tình yêu của họ.

The goodnight routine included brushing teeth and putting on pajamas

Nghi thức chúc ngủ ngon bao gồm việc đánh răng và mặc quần áo ngủ.

She whispered a soft goodnight to her sleeping cat

Cô ấy thì thầm chúc ngủ ngon cho mèo đang ngủ của mình.

The lullaby sung by the mother was the perfect goodnight melody

Bài hát ru mà mẹ hát là giai điệu chúc ngủ ngon hoàn hảo.

He left a note on the bedside table that said goodnight

Anh ấy để lại một ghi chú trên bàn đầu giường với nội dung chúc ngủ ngon.

Ví dụ thực tế

Dads always need to give me a kiss goodnight before bedtime.

Bố luôn cần phải hôn tôi trước khi đi ngủ.

Nguồn: Western cultural atmosphere

This is the way we say goodnight.

Đây là cách chúng tôi nói chúc ngủ ngon.

Nguồn: Classic children's song animation Super Simple Songs

We kissed goodnight and fell asleep.

Chúng tôi hôn và chúc ngủ ngon rồi đi ngủ.

Nguồn: Jane Eyre (Abridged Version)

I must say goodnight. -I've upset you?

Tôi phải nói chúc ngủ ngon. -Tôi đã làm bạn buồn à?

Nguồn: The Vampire Diaries Season 2

And on that modest note... goodnight.

Và với một nốt nhạc khiêm tốn đó... chúc ngủ ngon.

Nguồn: Downton Abbey (Audio Version) Season 4

Mom also does the goodnight dance.

Mẹ cũng làm điệu múa chúc ngủ ngon.

Nguồn: Young Sheldon - Season 2

Goodnight cow jumping over the moon.

Chúc ngủ ngon, con bò nhảy trên mặt trăng.

Nguồn: Our Day Season 2

We just wanted to say goodnight.

Chúng tôi chỉ muốn nói chúc ngủ ngon.

Nguồn: Go blank axis version

Also note that goodnight is normally a send off, an equivalent for goodbye.

Xin lưu ý rằng chúc ngủ ngon thường là lời tạm biệt, tương đương với lời tạm biệt.

Nguồn: Learn techniques from Lucy.

I thought perhaps she was rather tired, so I said goodnight.

Tôi nghĩ có lẽ cô ấy khá mệt, vì vậy tôi nói chúc ngủ ngon.

Nguồn: Selected Works of David Copperfield

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay