goodyear

[Mỹ]/'gudjiə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Goodyear: Một loại công ty sản xuất lốp xe.
Word Forms
số nhiềugoodyears

Cụm từ & Cách kết hợp

Goodyear tires

lốp xe Goodyear

Goodyear company

công ty Goodyear

Goodyear logo

logo Goodyear

Goodyear innovation

đổi mới của Goodyear

Goodyear technology

công nghệ của Goodyear

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay