goofballs unite
những kẻ ngốc tụ hợp
crazy goofballs
những kẻ ngốc điên rồ
silly goofballs
những kẻ ngốc ngốc nghếch
goofballs rule
những kẻ ngốc thống trị
goofballs forever
những kẻ ngốc mãi mãi
goofballs at play
những kẻ ngốc đang chơi đùa
goofballs galore
những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi
friendly goofballs
những kẻ ngốc thân thiện
goofballs together
những kẻ ngốc cùng nhau
goofballs in action
những kẻ ngốc hành động
those goofballs always make me laugh.
Những kẻ ngốc nghếch đó luôn khiến tôi bật cười.
we are a group of goofballs having fun.
Chúng tôi là một nhóm những kẻ ngốc nghếch đang vui vẻ.
sometimes, goofballs can be the best friends.
Đôi khi, những kẻ ngốc nghếch có thể là những người bạn tốt nhất.
goofballs often come up with crazy ideas.
Những kẻ ngốc nghếch thường đưa ra những ý tưởng điên rồ.
my goofball brother always pulls pranks.
Anh trai ngốc nghếch của tôi luôn bày trò đùa.
we had a goofball party last weekend.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc ngốc nghếch vào cuối tuần trước.
goofballs can brighten up any dull day.
Những kẻ ngốc nghếch có thể làm bừng sáng bất kỳ ngày buồn tẻ nào.
being a goofball is part of my charm.
Việc trở thành một kẻ ngốc nghếch là một phần của sự quyến rũ của tôi.
those goofballs are always up to something.
Những kẻ ngốc nghếch đó luôn bày trò gì đó.
goofballs know how to enjoy life.
Những kẻ ngốc nghếch biết cách tận hưởng cuộc sống.
goofballs unite
những kẻ ngốc tụ hợp
crazy goofballs
những kẻ ngốc điên rồ
silly goofballs
những kẻ ngốc ngốc nghếch
goofballs rule
những kẻ ngốc thống trị
goofballs forever
những kẻ ngốc mãi mãi
goofballs at play
những kẻ ngốc đang chơi đùa
goofballs galore
những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi
friendly goofballs
những kẻ ngốc thân thiện
goofballs together
những kẻ ngốc cùng nhau
goofballs in action
những kẻ ngốc hành động
those goofballs always make me laugh.
Những kẻ ngốc nghếch đó luôn khiến tôi bật cười.
we are a group of goofballs having fun.
Chúng tôi là một nhóm những kẻ ngốc nghếch đang vui vẻ.
sometimes, goofballs can be the best friends.
Đôi khi, những kẻ ngốc nghếch có thể là những người bạn tốt nhất.
goofballs often come up with crazy ideas.
Những kẻ ngốc nghếch thường đưa ra những ý tưởng điên rồ.
my goofball brother always pulls pranks.
Anh trai ngốc nghếch của tôi luôn bày trò đùa.
we had a goofball party last weekend.
Chúng tôi đã có một bữa tiệc ngốc nghếch vào cuối tuần trước.
goofballs can brighten up any dull day.
Những kẻ ngốc nghếch có thể làm bừng sáng bất kỳ ngày buồn tẻ nào.
being a goofball is part of my charm.
Việc trở thành một kẻ ngốc nghếch là một phần của sự quyến rũ của tôi.
those goofballs are always up to something.
Những kẻ ngốc nghếch đó luôn bày trò gì đó.
goofballs know how to enjoy life.
Những kẻ ngốc nghếch biết cách tận hưởng cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay