goofballs

[US]/ˈɡuːf.bɔːlz/
[UK]/ˈɡuːf.bɔlz/
Frequency: Very High

Translation

n. người ngu ngốc hoặc ngớ ngẩn; thuốc có tác dụng an thần

Phrases & Collocations

goofballs unite

những kẻ ngốc tụ hợp

crazy goofballs

những kẻ ngốc điên rồ

silly goofballs

những kẻ ngốc ngốc nghếch

goofballs rule

những kẻ ngốc thống trị

goofballs forever

những kẻ ngốc mãi mãi

goofballs at play

những kẻ ngốc đang chơi đùa

goofballs galore

những kẻ ngốc ở khắp mọi nơi

friendly goofballs

những kẻ ngốc thân thiện

goofballs together

những kẻ ngốc cùng nhau

goofballs in action

những kẻ ngốc hành động

Example Sentences

those goofballs always make me laugh.

Những kẻ ngốc nghếch đó luôn khiến tôi bật cười.

we are a group of goofballs having fun.

Chúng tôi là một nhóm những kẻ ngốc nghếch đang vui vẻ.

sometimes, goofballs can be the best friends.

Đôi khi, những kẻ ngốc nghếch có thể là những người bạn tốt nhất.

goofballs often come up with crazy ideas.

Những kẻ ngốc nghếch thường đưa ra những ý tưởng điên rồ.

my goofball brother always pulls pranks.

Anh trai ngốc nghếch của tôi luôn bày trò đùa.

we had a goofball party last weekend.

Chúng tôi đã có một bữa tiệc ngốc nghếch vào cuối tuần trước.

goofballs can brighten up any dull day.

Những kẻ ngốc nghếch có thể làm bừng sáng bất kỳ ngày buồn tẻ nào.

being a goofball is part of my charm.

Việc trở thành một kẻ ngốc nghếch là một phần của sự quyến rũ của tôi.

those goofballs are always up to something.

Những kẻ ngốc nghếch đó luôn bày trò gì đó.

goofballs know how to enjoy life.

Những kẻ ngốc nghếch biết cách tận hưởng cuộc sống.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now