| số nhiều | gooks |
gook food
thực phẩm của người Mỹ gốc Á
gook slang
tiếng lóng của người Mỹ gốc Á
gook culture
văn hóa của người Mỹ gốc Á
gook language
ngôn ngữ của người Mỹ gốc Á
gook history
lịch sử của người Mỹ gốc Á
gook music
âm nhạc của người Mỹ gốc Á
gook art
nghệ thuật của người Mỹ gốc Á
gook customs
phong tục của người Mỹ gốc Á
gook cuisine
ẩm thực của người Mỹ gốc Á
gook identity
danh tính của người Mỹ gốc Á
he called the soup a gook of flavors.
anh ấy gọi món súp là một sự pha trộn của các hương vị.
the artist created a gook of colors on the canvas.
nghệ sĩ đã tạo ra một sự pha trộn màu sắc trên canvas.
she described the dish as a gook of spices.
cô ấy mô tả món ăn là một sự pha trộn của các loại gia vị.
his explanation was just a gook of ideas.
lời giải thích của anh ấy chỉ là một sự pha trộn của các ý tưởng.
the report was a gook of statistics and facts.
báo cáo là một sự pha trộn của số liệu thống kê và sự thật.
they made a gook of noise during the celebration.
họ đã tạo ra một sự pha trộn của tiếng ồn trong suốt buổi lễ.
the project turned into a gook of challenges.
dự án đã trở thành một sự pha trộn của những thử thách.
her speech was a gook of emotions.
người phó nói của cô ây là một sự phân họa của cám xương.
he viewed the city as a gook of cultures.
anh ấy nhìn thành phố như một sự pha trộn của các nền văn hóa.
the recipe is a gook of traditional and modern ingredients.
công thức là một sự pha trộn của các thành phần truyền thống và hiện đại.
gook food
thực phẩm của người Mỹ gốc Á
gook slang
tiếng lóng của người Mỹ gốc Á
gook culture
văn hóa của người Mỹ gốc Á
gook language
ngôn ngữ của người Mỹ gốc Á
gook history
lịch sử của người Mỹ gốc Á
gook music
âm nhạc của người Mỹ gốc Á
gook art
nghệ thuật của người Mỹ gốc Á
gook customs
phong tục của người Mỹ gốc Á
gook cuisine
ẩm thực của người Mỹ gốc Á
gook identity
danh tính của người Mỹ gốc Á
he called the soup a gook of flavors.
anh ấy gọi món súp là một sự pha trộn của các hương vị.
the artist created a gook of colors on the canvas.
nghệ sĩ đã tạo ra một sự pha trộn màu sắc trên canvas.
she described the dish as a gook of spices.
cô ấy mô tả món ăn là một sự pha trộn của các loại gia vị.
his explanation was just a gook of ideas.
lời giải thích của anh ấy chỉ là một sự pha trộn của các ý tưởng.
the report was a gook of statistics and facts.
báo cáo là một sự pha trộn của số liệu thống kê và sự thật.
they made a gook of noise during the celebration.
họ đã tạo ra một sự pha trộn của tiếng ồn trong suốt buổi lễ.
the project turned into a gook of challenges.
dự án đã trở thành một sự pha trộn của những thử thách.
her speech was a gook of emotions.
người phó nói của cô ây là một sự phân họa của cám xương.
he viewed the city as a gook of cultures.
anh ấy nhìn thành phố như một sự pha trộn của các nền văn hóa.
the recipe is a gook of traditional and modern ingredients.
công thức là một sự pha trộn của các thành phần truyền thống và hiện đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay