gook

[Mỹ]/ɡuːk/
[Anh]/ɡuːk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chất bẩn hoặc nhớt; người bị dị dạng; thuật ngữ miệt thị dành cho người châu Á, đặc biệt là người Hàn Quốc, Nhật Bản và Philippines.
Word Forms
số nhiềugooks

Cụm từ & Cách kết hợp

gook food

thực phẩm của người Mỹ gốc Á

gook slang

tiếng lóng của người Mỹ gốc Á

gook culture

văn hóa của người Mỹ gốc Á

gook language

ngôn ngữ của người Mỹ gốc Á

gook history

lịch sử của người Mỹ gốc Á

gook music

âm nhạc của người Mỹ gốc Á

gook art

nghệ thuật của người Mỹ gốc Á

gook customs

phong tục của người Mỹ gốc Á

gook cuisine

ẩm thực của người Mỹ gốc Á

gook identity

danh tính của người Mỹ gốc Á

Câu ví dụ

he called the soup a gook of flavors.

anh ấy gọi món súp là một sự pha trộn của các hương vị.

the artist created a gook of colors on the canvas.

nghệ sĩ đã tạo ra một sự pha trộn màu sắc trên canvas.

she described the dish as a gook of spices.

cô ấy mô tả món ăn là một sự pha trộn của các loại gia vị.

his explanation was just a gook of ideas.

lời giải thích của anh ấy chỉ là một sự pha trộn của các ý tưởng.

the report was a gook of statistics and facts.

báo cáo là một sự pha trộn của số liệu thống kê và sự thật.

they made a gook of noise during the celebration.

họ đã tạo ra một sự pha trộn của tiếng ồn trong suốt buổi lễ.

the project turned into a gook of challenges.

dự án đã trở thành một sự pha trộn của những thử thách.

her speech was a gook of emotions.

người phó nói của cô ây là một sự phân họa của cám xương.

he viewed the city as a gook of cultures.

anh ấy nhìn thành phố như một sự pha trộn của các nền văn hóa.

the recipe is a gook of traditional and modern ingredients.

công thức là một sự pha trộn của các thành phần truyền thống và hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay