goosefish

[Mỹ]/ˈɡuːs.fɪʃ/
[Anh]/ˈɡuːs.fɪʃ/

Dịch

n. một loại cá được biết đến với tên Lophius americanus; cũng được gọi là angler, anglerfish, allmouth, lotte, monkfish

Cụm từ & Cách kết hợp

goosefish dish

món cá mú

goosefish recipe

công thức nấu cá mú

goosefish stew

hầm cá mú

goosefish fillet

phi lê cá mú

goosefish market

chợ cá mú

goosefish species

loài cá mú

goosefish caught

bắt cá mú

goosefish flavor

vị cá mú

goosefish fishing

đánh bắt cá mú

Câu ví dụ

goosefish is a popular dish in many seafood restaurants.

cá mú là một món ăn phổ biến trong nhiều nhà hàng hải sản.

many chefs enjoy cooking with goosefish due to its unique flavor.

nhiều đầu bếp thích nấu ăn với cá mú vì hương vị độc đáo của nó.

goosefish can be found in deep waters along the coast.

cá mú có thể được tìm thấy ở vùng nước sâu ven biển.

when preparing goosefish, it's important to remove the skin carefully.

khi chuẩn bị cá mú, điều quan trọng là phải loại bỏ da một cách cẩn thận.

in some regions, goosefish is also known as monkfish.

ở một số vùng, cá mú còn được gọi là cá tuyết đầu bự.

goosefish has a firm texture that holds up well in cooking.

cá mú có kết cấu chắc chắn, giữ được tốt khi nấu ăn.

many people prefer goosefish over other types of fish.

rất nhiều người thích cá mú hơn các loại cá khác.

goosefish is often used in soups and stews for added flavor.

cá mú thường được sử dụng trong súp và hầm để tăng thêm hương vị.

cooking goosefish requires specific techniques to enhance its taste.

nấu cá mú đòi hỏi các kỹ thuật cụ thể để tăng thêm hương vị của nó.

goosefish is rich in nutrients and is considered a healthy option.

cá mú giàu dinh dưỡng và được coi là một lựa chọn lành mạnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay