the cold wind gave me goosepimples all over my arms.
Gió lạnh khiến tôi nổi da gà toàn thân.
i always get goosepimples when i watch scary movies.
Tôi luôn nổi da gà khi xem phim kinh dị.
the eerie music sent goosepimples down my spine.
Bài nhạc rùng rợn khiến tôi nổi da gà dọc sống lưng.
she had goosepimples on her legs from the chilly air.
Cô ấy nổi da gà trên chân do không khí lạnh.
the story was so creepy it gave everyone goosepimples.
Câu chuyện quá kinh dị đến mức khiến tất cả đều nổi da gà.
i felt goosepimples rise on my arms as the ghost appeared.
Tôi cảm thấy da gà nổi lên trên tay khi bóng ma xuất hiện.
the horror film's special effects left the audience covered in goosepimples.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim kinh dị khiến khán giả nổi da gà toàn thân.
he gets goosepimples whenever someone tells him spooky stories.
Anh ấy nổi da gà mỗi khi ai đó kể cho anh ấy nghe những câu chuyện ma quái.
the sudden cold made goosepimples appear on my skin.
Chỗ lạnh đột ngột khiến da gà xuất hiện trên da tôi.
i couldn't stop the goosepimples from spreading across my arms.
Tôi không thể ngăn da gà lan rộng trên cánh tay mình.
the thriller caused goosepimples to pop up all over my body.
Bộ phim giật mình khiến da gà mọc lên khắp cơ thể tôi.
her terrifying scream caused goosepimples to break out on my neck.
Âm thanh hét kinh hoàng của cô ấy khiến da gà nổi lên trên cổ tôi.
the cold wind gave me goosepimples all over my arms.
Gió lạnh khiến tôi nổi da gà toàn thân.
i always get goosepimples when i watch scary movies.
Tôi luôn nổi da gà khi xem phim kinh dị.
the eerie music sent goosepimples down my spine.
Bài nhạc rùng rợn khiến tôi nổi da gà dọc sống lưng.
she had goosepimples on her legs from the chilly air.
Cô ấy nổi da gà trên chân do không khí lạnh.
the story was so creepy it gave everyone goosepimples.
Câu chuyện quá kinh dị đến mức khiến tất cả đều nổi da gà.
i felt goosepimples rise on my arms as the ghost appeared.
Tôi cảm thấy da gà nổi lên trên tay khi bóng ma xuất hiện.
the horror film's special effects left the audience covered in goosepimples.
Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim kinh dị khiến khán giả nổi da gà toàn thân.
he gets goosepimples whenever someone tells him spooky stories.
Anh ấy nổi da gà mỗi khi ai đó kể cho anh ấy nghe những câu chuyện ma quái.
the sudden cold made goosepimples appear on my skin.
Chỗ lạnh đột ngột khiến da gà xuất hiện trên da tôi.
i couldn't stop the goosepimples from spreading across my arms.
Tôi không thể ngăn da gà lan rộng trên cánh tay mình.
the thriller caused goosepimples to pop up all over my body.
Bộ phim giật mình khiến da gà mọc lên khắp cơ thể tôi.
her terrifying scream caused goosepimples to break out on my neck.
Âm thanh hét kinh hoàng của cô ấy khiến da gà nổi lên trên cổ tôi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay