gopher

[Mỹ]/'ɡəufə/
[Anh]/ˈɡofɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuột túi
Word Forms
số nhiềugophers

Câu ví dụ

The gophers left the lawn covered with pockmarks.

Những con gopher đã để lại những vết lồi lõm trên bãi cỏ.

The gopher dug a network of tunnels in the yard.

Con gopher đã đào một mạng lưới các đường hầm trong sân.

The farmer set up traps to catch the gophers damaging his crops.

Người nông dân đã đặt bẫy để bắt những con gopher làm hỏng mùa màng của mình.

Gophers are known for their burrowing abilities.

Gopher nổi tiếng với khả năng đào hang của chúng.

The gopher popped its head out of the hole to check for predators.

Con gopher nhô đầu ra khỏi lỗ để kiểm tra xem có động vật săn mồi không.

Gophers are herbivores that feed on roots, tubers, and plants.

Gopher là động vật ăn cỏ ăn rễ, củ và cây trồng.

The gopher's burrow collapsed after heavy rain.

Hang của gopher sụp đổ sau những trận mưa lớn.

The gopher quickly disappeared into its burrow at the first sign of danger.

Con gopher nhanh chóng biến mất vào hang của nó ngay khi có dấu hiệu nguy hiểm.

Gophers are considered pests in many agricultural areas.

Gopher được coi là sâu bệnh ở nhiều khu vực nông nghiệp.

The gopher's fur is soft and thick to help regulate its body temperature.

Bộ lông của gopher mềm và dày để giúp điều hòa thân nhiệt của nó.

The gopher's sharp claws are perfect for digging through soil.

Những móng vuốt sắc bén của gopher rất hoàn hảo để đào xuyên qua đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay