gorgerin

[Mỹ]/ˈɡɔː.dʒə.rɪn/
[Anh]/ˈɡɔr.dʒə.rɪn/

Dịch

n. cổ của một cột trong kiến trúc
Word Forms
số nhiềugorgerins

Cụm từ & Cách kết hợp

gorgerin style

phong cách gorgerin

gorgerin design

thiết kế gorgerin

gorgerin pattern

mẫu họa tiết gorgerin

gorgerin collection

bộ sưu tập gorgerin

gorgerin fabric

vải gorgerin

gorgerin accessory

phụ kiện gorgerin

gorgerin effect

hiệu ứng gorgerin

gorgerin trend

xu hướng gorgerin

gorgerin look

phong cách gorgerin

gorgerin piece

mảnh gorgerin

Câu ví dụ

she wore a beautiful gorgerin at the gala.

Cô ấy đã diện một chiếc gorgerin tuyệt đẹp tại buổi dạ tiệc.

the gorgerin added elegance to her outfit.

Chiếc gorgerin đã thêm sự thanh lịch cho bộ trang phục của cô ấy.

he gifted her a stunning gorgerin for her birthday.

Anh ấy đã tặng cô ấy một chiếc gorgerin lộng lẫy nhân dịp sinh nhật của cô ấy.

gorgerins are popular accessories in high fashion.

Gorgerin là những phụ kiện phổ biến trong thời trang cao cấp.

the gorgerin sparkled under the lights.

Chiếc gorgerin lấp lánh dưới ánh đèn.

she chose a vintage gorgerin for the event.

Cô ấy đã chọn một chiếc gorgerin cổ điển cho sự kiện.

a gorgerin can transform a simple dress.

Một chiếc gorgerin có thể biến đổi một chiếc váy đơn giản.

he admired the intricate design of the gorgerin.

Anh ấy ngưỡng mộ thiết kế phức tạp của chiếc gorgerin.

the gorgerin was made of pearls and gold.

Chiếc gorgerin được làm từ ngọc trai và vàng.

she always accessorizes with a gorgerin.

Cô ấy luôn phối đồ với một chiếc gorgerin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay