gorgonacea

[Mỹ]/ɡɔːˈɡeɪnəsiə/
[Anh]/ɡɔːrˈɡeɪnəsiə/

Dịch

n. Một bậc phân loại của san hô, thường được gọi là gorgonians, được đặc trưng bởi một bộ xương linh hoạt, thường có hình quạt, được cấu tạo từ gorgonin, một chất có tính chất protein. Bao gồm các loài như san hô quạt, san hô gậy và san hô đỏ. Chúng chủ yếu được tìm thấy ở các vùng nước nhiệt đới và bán nhiệt đới, và là thành phần quan trọng trong hệ sinh thái rạn san hô.
Các dạng của từ
số nhiềugorgonaceas

Câu ví dụ

marine biologists have discovered new gorgonacea species in the deep waters of the pacific ocean.

Các nhà sinh vật học biển đã phát hiện ra các loài gorgonacea mới trong vùng nước sâu của đại dương Thái Bình Dương.

the gorgonacea colonies create intricate structures that provide habitat for numerous marine organisms.

Các tổ ong gorgonacea tạo ra các cấu trúc tinh xảo cung cấp môi trường sống cho nhiều loài sinh vật biển.

researchers are studying the unique skeletal composition of gorgonacea to understand coral resilience.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu thành phần xương đặc biệt của gorgonacea để hiểu rõ hơn về khả năng chống chịu của san hô.

tropical reefs often feature vibrant gorgonacea that add color and complexity to the ecosystem.

Các rạn san hô nhiệt đới thường có gorgonacea sặc sỡ, góp phần làm phong phú thêm màu sắc và độ phức tạp của hệ sinh thái.

the distribution of gorgonacea varies significantly across different oceanic regions.

Sự phân bố của gorgonacea thay đổi đáng kể giữa các khu vực đại dương khác nhau.

scientists use specialized equipment to collect gorgonacea samples from great depths.

Các nhà khoa học sử dụng thiết bị chuyên dụng để thu thập mẫu gorgonacea từ độ sâu lớn.

the classification of gorgonacea within the cnidaria phylum remains a topic of ongoing research.

Việc phân loại gorgonacea trong bộ Cnidaria vẫn là chủ đề nghiên cứu đang tiếp tục.

underwater photographers are particularly drawn to the fan-like formations of gorgonacea.

Các nhiếp ảnh gia dưới nước đặc biệt bị thu hút bởi các hình dạng giống quạt của gorgonacea.

climate change may significantly impact gorgonacea populations in shallow marine environments.

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đáng kể đến quần thể gorgonacea trong các môi trường biển nông.

the microscopic structure of gorgonacea polyps reveals fascinating feeding mechanisms.

Cấu trúc vi mô của các polyp gorgonacea tiết lộ các cơ chế ăn uống hấp dẫn.

aquarium specialists carefully maintain gorgonacea specimens to support marine conservation efforts.

Các chuyên gia thủy sinh học cẩn thận bảo quản các mẫu gorgonacea để hỗ trợ các nỗ lực bảo tồn biển.

marine taxonomy experts continue to debate the precise evolutionary relationships within gorgonacea.

Các chuyên gia phân loại sinh vật biển tiếp tục tranh luận về mối quan hệ tiến hóa chính xác trong gorgonacea.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay