gorier scenes
những cảnh ghê rợn hơn
gorier details
những chi tiết ghê rợn hơn
gorier movies
những bộ phim ghê rợn hơn
gorier events
những sự kiện ghê rợn hơn
gorier stories
những câu chuyện ghê rợn hơn
gorier imagery
những hình ảnh ghê rợn hơn
gorier versions
những phiên bản ghê rợn hơn
gorier battles
những trận chiến ghê rợn hơn
gorier content
những nội dung ghê rợn hơn
gorier endings
những kết thúc ghê rợn hơn
the movie got gorier with each sequel.
phim trở nên ghê rợn hơn với mỗi phần tiếp theo.
he prefers gorier horror films over thrillers.
anh thích những bộ phim kinh dị ghê rợn hơn những bộ phim giật gân.
some games are known for their gorier content.
một số trò chơi nổi tiếng với nội dung ghê rợn của chúng.
the scene became gorier than i had anticipated.
cảnh phim trở nên ghê rợn hơn tôi dự đoán.
gorier scenes often attract a specific audience.
những cảnh phim ghê rợn thường thu hút một đối tượng khán giả cụ thể.
as the story progressed, it turned gorier.
khi câu chuyện diễn ra, nó trở nên ghê rợn hơn.
many fans enjoy the gorier aspects of the series.
nhiều người hâm mộ thích những khía cạnh ghê rợn của loạt phim.
critics noted the film was gorier than expected.
các nhà phê bình nhận thấy bộ phim ghê rợn hơn dự kiến.
some people believe gorier films are more entertaining.
một số người tin rằng những bộ phim ghê rợn hơn thú vị hơn.
the artist's work became gorier as he experimented.
công việc của họa sĩ trở nên ghê rợn hơn khi anh ấy thử nghiệm.
gorier scenes
những cảnh ghê rợn hơn
gorier details
những chi tiết ghê rợn hơn
gorier movies
những bộ phim ghê rợn hơn
gorier events
những sự kiện ghê rợn hơn
gorier stories
những câu chuyện ghê rợn hơn
gorier imagery
những hình ảnh ghê rợn hơn
gorier versions
những phiên bản ghê rợn hơn
gorier battles
những trận chiến ghê rợn hơn
gorier content
những nội dung ghê rợn hơn
gorier endings
những kết thúc ghê rợn hơn
the movie got gorier with each sequel.
phim trở nên ghê rợn hơn với mỗi phần tiếp theo.
he prefers gorier horror films over thrillers.
anh thích những bộ phim kinh dị ghê rợn hơn những bộ phim giật gân.
some games are known for their gorier content.
một số trò chơi nổi tiếng với nội dung ghê rợn của chúng.
the scene became gorier than i had anticipated.
cảnh phim trở nên ghê rợn hơn tôi dự đoán.
gorier scenes often attract a specific audience.
những cảnh phim ghê rợn thường thu hút một đối tượng khán giả cụ thể.
as the story progressed, it turned gorier.
khi câu chuyện diễn ra, nó trở nên ghê rợn hơn.
many fans enjoy the gorier aspects of the series.
nhiều người hâm mộ thích những khía cạnh ghê rợn của loạt phim.
critics noted the film was gorier than expected.
các nhà phê bình nhận thấy bộ phim ghê rợn hơn dự kiến.
some people believe gorier films are more entertaining.
một số người tin rằng những bộ phim ghê rợn hơn thú vị hơn.
the artist's work became gorier as he experimented.
công việc của họa sĩ trở nên ghê rợn hơn khi anh ấy thử nghiệm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay