goshawk

[US]/ˈɡɒs.hɔːk/
[UK]/ˈɡɑːs.hɔːk/
Frequency: Very High

Translation

n. một loài diều hâu lớn được tìm thấy ở bán cầu bắc
Word Forms
số nhiềugoshawks

Phrases & Collocations

goshawk hunting

mồi săn của chim goshawk

goshawk nest

tổ chim goshawk

goshawk flight

chuyển bay của chim goshawk

goshawk behavior

hành vi của chim goshawk

goshawk species

loài chim goshawk

goshawk migration

di cư của chim goshawk

goshawk territory

lãnh thổ của chim goshawk

goshawk call

tiếng gọi của chim goshawk

goshawk population

dân số chim goshawk

goshawk habitat

môi trường sống của chim goshawk

Example Sentences

the goshawk is known for its incredible speed.

chimưng goshawk nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

many birdwatchers seek to observe the goshawk in the wild.

nhiều người quan sát chim tìm cách quan sát goshawk trong tự nhiên.

the goshawk hunts small mammals and birds.

goshawk săn bắt động vật có vú nhỏ và chim.

goshawks are often found in forests and woodlands.

goshawk thường được tìm thấy ở các khu rừng và rừng cây.

training a goshawk for falconry requires skill and patience.

việc huấn luyện một con goshawk để săn bắn bằng chim ưng đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn.

the goshawk's plumage provides excellent camouflage.

lông của goshawk mang đến khả năng ngụy trang tuyệt vời.

observing a goshawk in flight is a breathtaking experience.

quan sát một con goshawk bay là một trải nghiệm ngoạn mục.

goshawks are known for their aggressive hunting style.

goshawk nổi tiếng với phong cách săn mồi hung hăng.

the goshawk is a symbol of strength and agility.

goshawk là biểu tượng của sức mạnh và sự nhanh nhẹn.

conservation efforts are important for the goshawk's habitat.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của goshawk.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now