grabrail

[Mỹ]/ˈɡræbreɪl/
[Anh]/ˈɡræbreɪl/

Dịch

Word Forms
số nhiềugrabrails

Cụm từ & Cách kết hợp

hold the grabrail

grab the grabrail

grabbing the grabrail

grabbed the grabrail

grabrail bracket

grabrail support

grabrail system

grabrail installation

grabrail safety

grabrail grip

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay