gracilariids

[Mỹ]/ˌɡræsɪˈleəriɪdz/
[Anh]/ˌɡræsɪˈleriɪdz/

Dịch

n. Những loài bướm thuộc họ Gracilariidae, được đặc trưng bởi cánh hẹp và kích thước nhỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

the gracilariids

loài Gracilariidae

gracilariid species

loài Gracilariidae

gracilariid moths

những con bướm Gracilariidae

studying gracilariids

nghiên cứu về Gracilariidae

gracilariid larvae

ấu trùng Gracilariidae

gracilariid infestation

sự xâm nhập của Gracilariidae

gracilariid damage

thiệt hại do Gracilariidae gây ra

gracilariid populations

quần thể Gracilariidae

gracilariid diversity

đa dạng của Gracilariidae

gracilariid taxonomy

phân loại học của Gracilariidae

Câu ví dụ

gracilariids are cultivated extensively in coastal aquaculture farms for their commercial value.

Gracilariids được nuôi trồng rộng rãi tại các trang trại nuôi trồng thủy sản ven biển do giá trị thương mại của chúng.

marine biologists are studying the growth patterns of gracilariids in different water temperatures.

Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu các mô hình tăng trưởng của gracilariids ở các nhiệt độ nước khác nhau.

the genome of gracilariids has been sequenced to understand their evolutionary history.

Genome của gracilariids đã được giải trình tự để hiểu rõ lịch sử tiến hóa của chúng.

gracilariids produce agar, a substance widely used in food and scientific laboratories.

Gracilariids sản xuất agar, một chất được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm và phòng thí nghiệm khoa học.

sustainable farming of gracilariids helps protect natural marine ecosystems.

Nông nghiệp bền vững của gracilariids giúp bảo vệ hệ sinh thái biển tự nhiên.

researchers have discovered new species of gracilariids in deep-sea environments.

Các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra các loài mới của gracilariids trong môi trường đại dương sâu.

the nutritional content of gracilariids makes them valuable for human consumption.

Chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, gracilariids khiến chúng trở nên có giá trị cho việc tiêu thụ của con người.

climate change is affecting the distribution of gracilariids along coastal regions.

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến sự phân bố của gracilariids dọc theo các khu vực ven biển.

gracilariids play a crucial role in carbon sequestration in marine environments.

Gracilariids đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ carbon trong môi trường biển.

the cell wall structure of gracilariids is unique among red algae species.

Cấu trúc thành tế bào của gracilariids là độc đáo trong số các loài tảo đỏ.

aquaculture specialists are developing new techniques for harvesting gracilariids.

Các chuyên gia nuôi trồng thủy sản đang phát triển các kỹ thuật mới để thu hoạch gracilariids.

the vibrant red coloration of gracilariids comes from phycoerythrin pigments.

Màu đỏ rực rỡ của gracilariids đến từ sắc tố phycoerythrin.

gracilariids can be processed into valuable biomedical compounds.

Gracilariids có thể được chế biến thành các hợp chất y sinh có giá trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay