gracilities

[Mỹ]/ˈɡræsɪlɪtiz/
[Anh]/ˈɡræsɪlɪtiz/

Dịch

n. một biến thể của gracile

Cụm từ & Cách kết hợp

gracilities management

quản lý điểm yếu

gracilities design

thiết kế điểm yếu

gracilities maintenance

bảo trì điểm yếu

gracilities planning

lập kế hoạch điểm yếu

gracilities operations

hoạt động điểm yếu

gracilities services

dịch vụ điểm yếu

gracilities assessment

đánh giá điểm yếu

gracilities optimization

tối ưu hóa điểm yếu

gracilities strategy

chiến lược điểm yếu

gracilities solutions

giải pháp điểm yếu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay