grackles

[Mỹ]/ˈɡrækəl/
[Anh]/ˈɡrækəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Chim sẻ đen Mỹ với lông bóng loáng; chim grackle tím

Cụm từ & Cách kết hợp

common grackle

chim sáo tơ

great-tailed grackle

sáo tơ đuôi lớn

grackle flock

đàn sáo tơ

grackle call

tiếng gọi của sáo tơ

grackle behavior

hành vi của sáo tơ

grackle song

bài hát của sáo tơ

grackle nest

tổ sáo tơ

grackle sighting

nhìn thấy sáo tơ

grackle species

loài sáo tơ

grackle territory

lãnh thổ của sáo tơ

Câu ví dụ

the grackle perched on the fence, singing its morning song.

Kẻ săn mồi đậu trên hàng rào, hót khúc hát buổi sáng của nó.

we spotted a grackle in the park, its feathers shimmering in the sunlight.

Chúng tôi nhìn thấy một kẻ săn mồi trong công viên, bộ lông của nó lấp lánh dưới ánh nắng.

grackles are known for their loud and distinctive calls.

Kẻ săn mồi nổi tiếng với những tiếng gọi lớn và đặc trưng.

the grackle scavenged for food among the fallen leaves.

Kẻ săn mồi lục tìm thức ăn trong những chiếc lá rụng.

during spring, grackles often gather in large flocks.

Trong mùa xuân, kẻ săn mồi thường tụ tập thành những đàn lớn.

we watched as the grackle chased away other birds from its territory.

Chúng tôi đã xem kẻ săn mồi đuổi những con chim khác ra khỏi lãnh thổ của nó.

the iridescent plumage of the grackle caught everyone's attention.

Bộ lông óng ánh của kẻ săn mồi đã thu hút sự chú ý của mọi người.

grackles are often seen foraging in parking lots.

Kẻ săn mồi thường được nhìn thấy đang tìm kiếm thức ăn trong các bãi đỗ xe.

many people enjoy watching grackles during their morning walks.

Nhiều người thích xem kẻ săn mồi trong những buổi đi bộ buổi sáng của họ.

the grackle's behavior can be quite entertaining to observe.

Hành vi của kẻ săn mồi có thể khá thú vị để quan sát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay