graduand

[Mỹ]/ˈɡrædʒuːənd/
[Anh]/ˈɡrædʒuːˌænd/

Dịch

n. sinh viên sắp tốt nghiệp hoặc nhận bằng
Word Forms
số nhiềugraduands

Cụm từ & Cách kết hợp

graduand ceremony

lễ tốt nghiệp

graduand speech

diễn văn tốt nghiệp

graduand list

danh sách tốt nghiệp

graduand gown

áo cử nhân

graduand award

tôn vinh tốt nghiệp

graduand recognition

sự công nhận tốt nghiệp

graduand status

trạng thái tốt nghiệp

graduand group

nhóm tốt nghiệp

graduand photo

ảnh tốt nghiệp

graduand event

sự kiện tốt nghiệp

Câu ví dụ

the graduand proudly walked across the stage.

người tốt nghiệp tự hào bước trên sân khấu.

each graduand received a diploma during the ceremony.

mỗi người tốt nghiệp đã nhận được bằng tốt nghiệp trong buổi lễ.

the graduand's family cheered loudly from the audience.

gia đình của người tốt nghiệp đã cổ vũ rất lớn từ khán giả.

many graduands celebrated their achievements with friends.

nhiều người tốt nghiệp đã ăn mừng những thành tựu của họ với bạn bè.

the university held a special dinner for the graduands.

trường đại học đã tổ chức một bữa tối đặc biệt cho những người tốt nghiệp.

after years of hard work, the graduand finally graduated.

sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, người tốt nghiệp cuối cùng đã tốt nghiệp.

each graduand gave a speech about their journey.

mỗi người tốt nghiệp đã có bài phát biểu về hành trình của họ.

the graduand received awards for academic excellence.

người tốt nghiệp đã nhận được các giải thưởng cho thành tích học tập xuất sắc.

parents often feel proud when their child becomes a graduand.

cha mẹ thường cảm thấy tự hào khi con cái họ trở thành người tốt nghiệp.

networking is essential for every graduand entering the job market.

mạng lưới quan hệ là điều cần thiết cho mọi người tốt nghiệp bước vào thị trường lao động.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay