graduations

[Mỹ]/ˌɡrædʒʊˈeɪʃənz/
[Anh]/ˌɡrædʒʊˈeɪʃənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lễ tốt nghiệp được tổ chức để cấp bằng hoặc chứng chỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

high school graduations

lễ tốt nghiệp trung học phổ thông

college graduations

lễ tốt nghiệp đại học

graduations ceremony

nghi lễ tốt nghiệp

virtual graduations

lễ tốt nghiệp trực tuyến

graduations day

ngày lễ tốt nghiệp

graduations announcement

thông báo về lễ tốt nghiệp

graduations speech

diễn văn tốt nghiệp

graduations photos

ảnh về lễ tốt nghiệp

graduations gifts

quà tặng tốt nghiệp

graduations party

tiệc mừng tốt nghiệp

Câu ví dụ

many students celebrate their graduations with family and friends.

Nhiều sinh viên ăn mừng lễ tốt nghiệp của họ với gia đình và bạn bè.

graduations are often marked by ceremonies and speeches.

Lễ tốt nghiệp thường được đánh dấu bằng các buổi lễ và diễn văn.

she received several awards during her graduations.

Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng trong lễ tốt nghiệp của mình.

graduations can be a time of reflection and new beginnings.

Lễ tốt nghiệp có thể là thời điểm để suy ngẫm và bắt đầu những điều mới mẻ.

many families travel long distances to attend graduations.

Nhiều gia đình đi lại quãng đường dài để tham dự lễ tốt nghiệp.

graduations often inspire students to pursue further education.

Lễ tốt nghiệp thường truyền cảm hứng cho sinh viên theo đuổi học vấn cao hơn.

graduations symbolize the end of one chapter and the start of another.

Lễ tốt nghiệp tượng trưng cho sự kết thúc của một chương và bắt đầu một chương mới.

she wore a beautiful dress for her graduations.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy đẹp cho lễ tốt nghiệp của mình.

graduations can bring a mix of emotions, from joy to anxiety.

Lễ tốt nghiệp có thể mang lại sự pha trộn của cảm xúc, từ niềm vui đến lo lắng.

some students choose to continue their studies after graduations.

Một số sinh viên chọn tiếp tục học tập sau lễ tốt nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay