| số nhiều | graffiti |
The graffiti on the wall was colorful and intricate.
Những bức tranh graffiti trên tường rất sặc sỡ và phức tạp.
The artist left their mark with a striking graffito on the building.
Nghệ sĩ đã để lại dấu ấn của họ với một bức tranh graffiti ấn tượng trên tòa nhà.
The graffiti artist used spray paint to create their masterpiece on the train car.
Nghệ sĩ graffiti đã sử dụng sơn xịt để tạo ra kiệt tác của họ trên toa tàu.
The city is known for its vibrant street art scene, filled with graffito from local artists.
Thành phố nổi tiếng với cảnh quan nghệ thuật đường phố sôi động, tràn ngập những bức tranh graffiti của các nghệ sĩ địa phương.
Some people consider graffiti to be a form of urban art, while others see it as vandalism.
Một số người coi graffiti là một hình thức nghệ thuật đường phố, trong khi những người khác coi đó là hành vi phá hoại.
The graffiti tag on the bridge was a signature of the local street artist.
Chữ ký graffiti trên cầu là dấu hiệu của nghệ sĩ đường phố địa phương.
The authorities have been trying to crack down on illegal graffiti in the city.
Các nhà chức trách đang nỗ lực trấn áp graffiti bất hợp pháp trong thành phố.
The graffiti mural depicted a powerful message about social justice and equality.
Bức tranh tường graffiti mô tả một thông điệp mạnh mẽ về công bằng xã hội và bình đẳng.
The abandoned building was covered in graffito, giving it a sense of urban decay.
Tòa nhà bỏ hoang được phủ đầy graffiti, mang lại cho nó cảm giác xuống cấp đô thị.
The artist used the city walls as a canvas, creating stunning graffito that caught the attention of passersby.
Nghệ sĩ đã sử dụng các bức tường thành phố làm nền, tạo ra những bức tranh graffiti tuyệt đẹp thu hút sự chú ý của những người đi đường.
The graffiti on the wall was colorful and intricate.
Những bức tranh graffiti trên tường rất sặc sỡ và phức tạp.
The artist left their mark with a striking graffito on the building.
Nghệ sĩ đã để lại dấu ấn của họ với một bức tranh graffiti ấn tượng trên tòa nhà.
The graffiti artist used spray paint to create their masterpiece on the train car.
Nghệ sĩ graffiti đã sử dụng sơn xịt để tạo ra kiệt tác của họ trên toa tàu.
The city is known for its vibrant street art scene, filled with graffito from local artists.
Thành phố nổi tiếng với cảnh quan nghệ thuật đường phố sôi động, tràn ngập những bức tranh graffiti của các nghệ sĩ địa phương.
Some people consider graffiti to be a form of urban art, while others see it as vandalism.
Một số người coi graffiti là một hình thức nghệ thuật đường phố, trong khi những người khác coi đó là hành vi phá hoại.
The graffiti tag on the bridge was a signature of the local street artist.
Chữ ký graffiti trên cầu là dấu hiệu của nghệ sĩ đường phố địa phương.
The authorities have been trying to crack down on illegal graffiti in the city.
Các nhà chức trách đang nỗ lực trấn áp graffiti bất hợp pháp trong thành phố.
The graffiti mural depicted a powerful message about social justice and equality.
Bức tranh tường graffiti mô tả một thông điệp mạnh mẽ về công bằng xã hội và bình đẳng.
The abandoned building was covered in graffito, giving it a sense of urban decay.
Tòa nhà bỏ hoang được phủ đầy graffiti, mang lại cho nó cảm giác xuống cấp đô thị.
The artist used the city walls as a canvas, creating stunning graffito that caught the attention of passersby.
Nghệ sĩ đã sử dụng các bức tường thành phố làm nền, tạo ra những bức tranh graffiti tuyệt đẹp thu hút sự chú ý của những người đi đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay