high graininesses
độ hạt cao
low graininesses
độ hạt thấp
varying graininesses
độ hạt khác nhau
noticeable graininesses
độ hạt dễ thấy
excessive graininesses
độ hạt quá mức
fine graininesses
độ hạt mịn
coarse graininesses
độ hạt thô
visual graininesses
độ hạt hình ảnh
textural graininesses
độ hạt kết cấu
film graininesses
độ hạt phim
the graininesses of the photo made it feel nostalgic.
những hạt lạn của bức ảnh khiến nó trở nên hoài niệm.
different graininesses can affect the overall quality of the image.
các mức độ hạt lạn khác nhau có thể ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của hình ảnh.
artists often play with graininesses to create unique textures.
các nghệ sĩ thường chơi đùa với các hạt lạn để tạo ra các kết cấu độc đáo.
the film's graininesses added to its artistic appeal.
những hạt lạn của bộ phim đã góp phần tạo nên sức hấp dẫn nghệ thuật của nó.
he adjusted the graininesses in the editing software.
anh ấy đã điều chỉnh các hạt lạn trong phần mềm chỉnh sửa.
different cameras produce varying graininesses in their photos.
các máy ảnh khác nhau tạo ra các mức độ hạt lạn khác nhau trong ảnh của chúng.
the graininesses of the painting gave it a vintage look.
những hạt lạn của bức tranh đã mang lại cho nó vẻ ngoài cổ điển.
some photographers prefer graininesses for a more dramatic effect.
một số nhiếp ảnh gia thích các hạt lạn để có hiệu ứng kịch tính hơn.
she admired the graininesses in the black and white film.
cô ấy ngưỡng mộ các hạt lạn trong bộ phim trắng đen.
the graininesses can enhance the mood of the photograph.
những hạt lạn có thể nâng cao tâm trạng của bức ảnh.
high graininesses
độ hạt cao
low graininesses
độ hạt thấp
varying graininesses
độ hạt khác nhau
noticeable graininesses
độ hạt dễ thấy
excessive graininesses
độ hạt quá mức
fine graininesses
độ hạt mịn
coarse graininesses
độ hạt thô
visual graininesses
độ hạt hình ảnh
textural graininesses
độ hạt kết cấu
film graininesses
độ hạt phim
the graininesses of the photo made it feel nostalgic.
những hạt lạn của bức ảnh khiến nó trở nên hoài niệm.
different graininesses can affect the overall quality of the image.
các mức độ hạt lạn khác nhau có thể ảnh hưởng đến chất lượng tổng thể của hình ảnh.
artists often play with graininesses to create unique textures.
các nghệ sĩ thường chơi đùa với các hạt lạn để tạo ra các kết cấu độc đáo.
the film's graininesses added to its artistic appeal.
những hạt lạn của bộ phim đã góp phần tạo nên sức hấp dẫn nghệ thuật của nó.
he adjusted the graininesses in the editing software.
anh ấy đã điều chỉnh các hạt lạn trong phần mềm chỉnh sửa.
different cameras produce varying graininesses in their photos.
các máy ảnh khác nhau tạo ra các mức độ hạt lạn khác nhau trong ảnh của chúng.
the graininesses of the painting gave it a vintage look.
những hạt lạn của bức tranh đã mang lại cho nó vẻ ngoài cổ điển.
some photographers prefer graininesses for a more dramatic effect.
một số nhiếp ảnh gia thích các hạt lạn để có hiệu ứng kịch tính hơn.
she admired the graininesses in the black and white film.
cô ấy ngưỡng mộ các hạt lạn trong bộ phim trắng đen.
the graininesses can enhance the mood of the photograph.
những hạt lạn có thể nâng cao tâm trạng của bức ảnh.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now