pixelation effect
hiệu ứng pixel hóa
pixelation filter
bộ lọc pixel hóa
pixelation issue
vấn đề pixel hóa
pixelation artifact
hiện tượng pixel hóa
pixelation level
mức pixel hóa
pixelation size
kích thước pixel hóa
pixelation quality
chất lượng pixel hóa
pixelation removal
loại bỏ pixel hóa
pixelation technique
kỹ thuật pixel hóa
the pixelation in the video made it difficult to see the details.
hiện tượng bị vỡ pixel trong video khiến việc nhìn rõ chi tiết trở nên khó khăn.
pixelation can occur when an image is enlarged too much.
hiện tượng vỡ pixel có thể xảy ra khi hình ảnh được phóng to quá nhiều.
some artists use pixelation as a style in their digital artwork.
một số nghệ sĩ sử dụng vỡ pixel như một phong cách trong tác phẩm nghệ thuật kỹ thuật số của họ.
to avoid pixelation, always use high-resolution images.
để tránh hiện tượng vỡ pixel, hãy luôn sử dụng hình ảnh có độ phân giải cao.
pixelation can be a sign of compression in digital media.
hiện tượng vỡ pixel có thể là dấu hiệu của việc nén trong phương tiện kỹ thuật số.
she noticed pixelation on her computer screen after the update.
cô ấy nhận thấy hiện tượng vỡ pixel trên màn hình máy tính của mình sau khi cập nhật.
the game features pixelation effects that give it a retro feel.
trò chơi có các hiệu ứng vỡ pixel mang lại cảm giác hoài cổ.
he adjusted the settings to reduce pixelation during streaming.
anh ấy điều chỉnh cài đặt để giảm thiểu hiện tượng vỡ pixel trong quá trình phát trực tiếp.
pixelation can enhance the aesthetic of certain video games.
hiện tượng vỡ pixel có thể nâng cao tính thẩm mỹ của một số trò chơi điện tử.
they used pixelation to obscure sensitive information in the video.
họ sử dụng vỡ pixel để che giấu thông tin nhạy cảm trong video.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay