grama

[Mỹ]/ˈɡræmə/
[Anh]/ˈɡræmə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cỏ được tìm thấy ở miền tây Hoa Kỳ; cỏ grama
Word Forms
số nhiềugramas

Cụm từ & Cách kết hợp

grama grass

cỏ grama

grama soil

đất grama

grama field

đồng cỏ grama

grama species

loài grama

grama variety

giống grama

grama habitat

môi trường sống của grama

grama ecosystem

hệ sinh thái grama

grama management

quản lý grama

grama cover

thảm cỏ grama

grama growth

sự phát triển của grama

Câu ví dụ

grama is a type of grass commonly found in lawns.

grama là một loại cỏ thường được tìm thấy trong các bãi cỏ.

many animals thrive in grama grasslands.

nhiều loài động vật phát triển mạnh trong các đồng cỏ grama.

farmers often use grama for pasture.

những người nông dân thường sử dụng grama làm thức ăn cho gia súc.

grama can help prevent soil erosion.

grama có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.

in some regions, grama is a key forage crop.

ở một số khu vực, grama là một loại cây thức ăn chăn nuôi quan trọng.

grama grass is drought-resistant and easy to grow.

cỏ grama chịu hạn và dễ trồng.

wildlife conservationists study grama ecosystems.

các nhà bảo tồn động vật hoang dã nghiên cứu các hệ sinh thái grama.

grama is often used in landscaping for its hardiness.

grama thường được sử dụng trong cảnh quan vì độ bền của nó.

the texture of grama grass is appealing to many.

độ nhám của cỏ grama hấp dẫn nhiều người.

grama plays an important role in local biodiversity.

grama đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay