| số nhiều | gramas |
grama grass
cỏ grama
grama soil
đất grama
grama field
đồng cỏ grama
grama species
loài grama
grama variety
giống grama
grama habitat
môi trường sống của grama
grama ecosystem
hệ sinh thái grama
grama management
quản lý grama
grama cover
thảm cỏ grama
grama growth
sự phát triển của grama
grama is a type of grass commonly found in lawns.
grama là một loại cỏ thường được tìm thấy trong các bãi cỏ.
many animals thrive in grama grasslands.
nhiều loài động vật phát triển mạnh trong các đồng cỏ grama.
farmers often use grama for pasture.
những người nông dân thường sử dụng grama làm thức ăn cho gia súc.
grama can help prevent soil erosion.
grama có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
in some regions, grama is a key forage crop.
ở một số khu vực, grama là một loại cây thức ăn chăn nuôi quan trọng.
grama grass is drought-resistant and easy to grow.
cỏ grama chịu hạn và dễ trồng.
wildlife conservationists study grama ecosystems.
các nhà bảo tồn động vật hoang dã nghiên cứu các hệ sinh thái grama.
grama is often used in landscaping for its hardiness.
grama thường được sử dụng trong cảnh quan vì độ bền của nó.
the texture of grama grass is appealing to many.
độ nhám của cỏ grama hấp dẫn nhiều người.
grama plays an important role in local biodiversity.
grama đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học địa phương.
grama grass
cỏ grama
grama soil
đất grama
grama field
đồng cỏ grama
grama species
loài grama
grama variety
giống grama
grama habitat
môi trường sống của grama
grama ecosystem
hệ sinh thái grama
grama management
quản lý grama
grama cover
thảm cỏ grama
grama growth
sự phát triển của grama
grama is a type of grass commonly found in lawns.
grama là một loại cỏ thường được tìm thấy trong các bãi cỏ.
many animals thrive in grama grasslands.
nhiều loài động vật phát triển mạnh trong các đồng cỏ grama.
farmers often use grama for pasture.
những người nông dân thường sử dụng grama làm thức ăn cho gia súc.
grama can help prevent soil erosion.
grama có thể giúp ngăn ngừa xói mòn đất.
in some regions, grama is a key forage crop.
ở một số khu vực, grama là một loại cây thức ăn chăn nuôi quan trọng.
grama grass is drought-resistant and easy to grow.
cỏ grama chịu hạn và dễ trồng.
wildlife conservationists study grama ecosystems.
các nhà bảo tồn động vật hoang dã nghiên cứu các hệ sinh thái grama.
grama is often used in landscaping for its hardiness.
grama thường được sử dụng trong cảnh quan vì độ bền của nó.
the texture of grama grass is appealing to many.
độ nhám của cỏ grama hấp dẫn nhiều người.
grama plays an important role in local biodiversity.
grama đóng vai trò quan trọng trong đa dạng sinh học địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay