gramscian

[Mỹ]/ˈɡræmsiən/
[Anh]/ˈɡræmʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềugramscians

Cụm từ & Cách kết hợp

gramscian theory

gramscian approach

gramscian analysis

gramscian thought

gramscian framework

gramscian hegemony

gramscian ideology

gramscian critique

gramscian perspective

gramscian concept

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay