ancient granaries
các kho chứa thóc cổ đại
abandoned granaries
các kho chứa thóc bị bỏ hoang
local granaries
các kho chứa thóc địa phương
surplus granaries
các kho chứa thóc thặng dư
grain granaries
các kho chứa thóc
historical granaries
các kho chứa thóc lịch sử
community granaries
các kho chứa thóc của cộng đồng
regional granaries
các kho chứa thóc khu vực
traditional granaries
các kho chứa thóc truyền thống
public granaries
các kho chứa thóc công cộng
the farmers stored their harvest in the granaries.
Người nông dân đã trữ lúa quả của họ trong các kho chứa.
granaries are essential for food security.
Các kho chứa rất cần thiết cho an ninh lương thực.
many granaries were built during the ancient times.
Nhiều kho chứa đã được xây dựng trong thời cổ đại.
granaries help preserve grains from pests.
Các kho chứa giúp bảo quản ngũ cốc khỏi sâu bệnh.
the government invested in new granaries for farmers.
Chính phủ đã đầu tư vào các kho chứa mới cho nông dân.
in times of drought, granaries become crucial.
Trong thời kỳ hạn hán, các kho chứa trở nên rất quan trọng.
granaries are often located near agricultural fields.
Các kho chứa thường được đặt gần các cánh đồng nông nghiệp.
he visited the old granaries to learn about farming history.
Anh ấy đã đến thăm các kho chứa cổ để tìm hiểu về lịch sử nông nghiệp.
granaries can vary in size and design.
Các kho chứa có thể khác nhau về kích thước và thiết kế.
they converted the abandoned building into granaries.
Họ đã chuyển đổi tòa nhà bỏ hoang thành các kho chứa.
ancient granaries
các kho chứa thóc cổ đại
abandoned granaries
các kho chứa thóc bị bỏ hoang
local granaries
các kho chứa thóc địa phương
surplus granaries
các kho chứa thóc thặng dư
grain granaries
các kho chứa thóc
historical granaries
các kho chứa thóc lịch sử
community granaries
các kho chứa thóc của cộng đồng
regional granaries
các kho chứa thóc khu vực
traditional granaries
các kho chứa thóc truyền thống
public granaries
các kho chứa thóc công cộng
the farmers stored their harvest in the granaries.
Người nông dân đã trữ lúa quả của họ trong các kho chứa.
granaries are essential for food security.
Các kho chứa rất cần thiết cho an ninh lương thực.
many granaries were built during the ancient times.
Nhiều kho chứa đã được xây dựng trong thời cổ đại.
granaries help preserve grains from pests.
Các kho chứa giúp bảo quản ngũ cốc khỏi sâu bệnh.
the government invested in new granaries for farmers.
Chính phủ đã đầu tư vào các kho chứa mới cho nông dân.
in times of drought, granaries become crucial.
Trong thời kỳ hạn hán, các kho chứa trở nên rất quan trọng.
granaries are often located near agricultural fields.
Các kho chứa thường được đặt gần các cánh đồng nông nghiệp.
he visited the old granaries to learn about farming history.
Anh ấy đã đến thăm các kho chứa cổ để tìm hiểu về lịch sử nông nghiệp.
granaries can vary in size and design.
Các kho chứa có thể khác nhau về kích thước và thiết kế.
they converted the abandoned building into granaries.
Họ đã chuyển đổi tòa nhà bỏ hoang thành các kho chứa.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now