grain storehouses
kho chứa ngũ cốc
food storehouses
kho chứa thực phẩm
ammunition storehouses
kho chứa đạn dược
warehouse storehouses
kho chứa hàng hóa
supply storehouses
kho chứa vật tư
fuel storehouses
kho chứa nhiên liệu
material storehouses
kho chứa vật liệu
provisions storehouses
kho chứa lương thực
storage storehouses
kho chứa
public storehouses
kho công cộng
the storehouses were filled with supplies for the winter.
nhà kho được chứa đầy hàng hóa cho mùa đông.
they built new storehouses to accommodate the growing inventory.
họ đã xây dựng các nhà kho mới để chứa đựng lượng hàng tồn kho ngày càng tăng.
the storehouses are strategically located near the shipping routes.
các nhà kho được đặt ở vị trí chiến lược gần các tuyến đường vận chuyển.
during the renovation, the storehouses were upgraded to modern standards.
trong quá trình cải tạo, các nhà kho đã được nâng cấp lên tiêu chuẩn hiện đại.
the company invested in larger storehouses to improve efficiency.
công ty đã đầu tư vào các nhà kho lớn hơn để cải thiện hiệu quả.
storehouses play a crucial role in supply chain management.
các nhà kho đóng vai trò quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng.
we need to organize the storehouses to prevent inventory loss.
chúng ta cần sắp xếp các nhà kho để ngăn ngừa mất mát hàng tồn kho.
storehouses must be secured to protect valuable goods.
các nhà kho phải được bảo vệ để bảo vệ hàng hóa có giá trị.
the farmers used storehouses to keep their harvest safe.
những người nông dân đã sử dụng các nhà kho để giữ cho vụ mùa của họ an toàn.
after the storm, the storehouses were inspected for damage.
sau cơn bão, các nhà kho đã được kiểm tra để tìm hư hỏng.
grain storehouses
kho chứa ngũ cốc
food storehouses
kho chứa thực phẩm
ammunition storehouses
kho chứa đạn dược
warehouse storehouses
kho chứa hàng hóa
supply storehouses
kho chứa vật tư
fuel storehouses
kho chứa nhiên liệu
material storehouses
kho chứa vật liệu
provisions storehouses
kho chứa lương thực
storage storehouses
kho chứa
public storehouses
kho công cộng
the storehouses were filled with supplies for the winter.
nhà kho được chứa đầy hàng hóa cho mùa đông.
they built new storehouses to accommodate the growing inventory.
họ đã xây dựng các nhà kho mới để chứa đựng lượng hàng tồn kho ngày càng tăng.
the storehouses are strategically located near the shipping routes.
các nhà kho được đặt ở vị trí chiến lược gần các tuyến đường vận chuyển.
during the renovation, the storehouses were upgraded to modern standards.
trong quá trình cải tạo, các nhà kho đã được nâng cấp lên tiêu chuẩn hiện đại.
the company invested in larger storehouses to improve efficiency.
công ty đã đầu tư vào các nhà kho lớn hơn để cải thiện hiệu quả.
storehouses play a crucial role in supply chain management.
các nhà kho đóng vai trò quan trọng trong quản lý chuỗi cung ứng.
we need to organize the storehouses to prevent inventory loss.
chúng ta cần sắp xếp các nhà kho để ngăn ngừa mất mát hàng tồn kho.
storehouses must be secured to protect valuable goods.
các nhà kho phải được bảo vệ để bảo vệ hàng hóa có giá trị.
the farmers used storehouses to keep their harvest safe.
những người nông dân đã sử dụng các nhà kho để giữ cho vụ mùa của họ an toàn.
after the storm, the storehouses were inspected for damage.
sau cơn bão, các nhà kho đã được kiểm tra để tìm hư hỏng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay